Collado Villalba vs AD Parla
Tỷ số chung cuộc: Collado Villalba 0-3 AD Parla tại Tercera División RFEF - Group 7, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Collado Villalba thắng 2, hòa 0, AD Parla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 21
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Collado Villalba, Collado Villalba
- Phong độ
- LDWDL Collado Villalba
- LDLLL AD Parla
- HT0-0
- 59' 0-1 Miguel Fuentes
- 62' ▲ Alexander ▼ Álvaro Batan
- 65' 0-2 More
- 70' ▲ Ot Remolins ▼ Jaime Heras
- 70' ▲ L. Caprile ▼ R. Pliushch
- 70' ▲ Álex Cano ▼ Alberto Moreno
- 70' ▲ Cañas ▼ Alejandro Trujillo
- 72' ▲ Clinton ▼ Miguel Fuentes
- 80' 0-3 Álex Cano
- 85' ▲ Raúl Rabadán ▼ A. Cova
- 85' ▲ Carlos Manzano ▼ Mora
- 85' ▲ Víctor Costa ▼ Kity
- FT0-3
Đội hình
- Carlos Pantoja
- Dani Munguía
- Jaime Heras ▼ 70'
- Sergio Sousa
- A. Cova ▼ 85'
- David Fernández
- Pablo Montero
- R. Pliushch ▼ 70'
- Ángel Chamón
- Álvaro Batan ▼ 62'
- E. Eto'o
Dự bị 4
- Alexander ▲ 62'
- Ot Remolins ▲ 70'
- L. Caprile ▲ 70'
- Raúl Rabadán ▲ 85'
- Andrés
- Richi Aztiria
- Álvaro Bóveda
- Alberto Moreno ▼ 70'
- Kity ▼ 85'
- Mora ▼ 85'
- Juanpe Rincón
- Carlitos Monzón
- More
- Miguel Fuentes ▼ 72'
- Alejandro Trujillo ▼ 70'
Dự bị 5
- Álex Cano ▲ 70'
- Cañas ▲ 70'
- Clinton ▲ 72'
- Carlos Manzano ▲ 85'
- Víctor Costa ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được37
46Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai21