Pozuelo Alarcón vs Tres Cantos
Tỷ số chung cuộc: Pozuelo Alarcón 2-0 Tres Cantos tại Tercera División RFEF - Group 7, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pozuelo Alarcón thắng 4, hòa 0, Tres Cantos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Valle de las Cañas, Pozuelo de Alarcón
- Phong độ
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- WLLLL Tres Cantos
- 40' Óscar Domínguez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Silvano Nater ▼ A. Arkine
- 55' ▲ Iván López ▼ Iván Fernández
- 67' ▲ Álvaro Pérez ▼ Capi
- 69' ▲ Chanque ▼ Alberto Heras
- 69' ▲ Yerpes ▼ Álex Fernández
- 69' ▲ Manuel Martinez ▼ Héctor Gutiérrez
- 73' ▲ Raúl Uche ▼ M. Valverde
- 73' ▲ Álvaro Alcántara ▼ Álvaro
- 83' ▲ Dani Martínez ▼ Febre
- 85' ▲ Héctor Fuentes ▼ Sergio Parla
- 90'+5 Manuel Martinez 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Willy
- I. Carosini
- Álvaro Dias
- Iván Amaya
- Diego Robles
- Sergio Parla ▼ 85'
- Alberto Heras ▼ 69'
- Iván Fernández ▼ 55'
- Óscar Domínguez
- Álex Fernández ▼ 69'
- Héctor Gutiérrez ▼ 69'
Dự bị 5
- Iván López ▲ 55'
- Chanque ▲ 69'
- Yerpes ▲ 69'
- Manuel Martinez ▲ 69'
- Héctor Fuentes ▲ 85'
- Óscar Otero
- Raúl León
- Christian Martín
- Capi ▼ 67'
- Rubén Bas
- Álvaro ▼ 73'
- Robustiano Ndong
- Febre ▼ 83'
- Raúl Rivas
- A. Arkine ▼ 46'
- M. Valverde ▼ 73'
Dự bị 5
- Silvano Nater ▲ 46'
- Álvaro Pérez ▲ 67'
- Raúl Uche ▲ 73'
- Álvaro Alcántara ▲ 73'
- Dani Martínez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
28Ghi được45
53Thủng lưới48
0.8Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai28