Pozuelo Alarcón vs Tres Cantos
Tỷ số chung cuộc: Pozuelo Alarcón 2-1 Tres Cantos tại Tercera División RFEF - Group 7, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pozuelo Alarcón thắng 4, hòa 0, Tres Cantos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Valle de las Cañas, Pozuelo de Alarcón
- Trọng tài
- Luis Díaz
- Phong độ
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- WLLLL Tres Cantos
- 23' David del Barco 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. El Haddad ▼ Jorge de Prada
- 46' ▲ Gonzalo ▼ Merchán
- 56' ▲ Jesús Salmerón ▼ Adrian Baroa
- 66' ▲ Miguel Pardo ▼ Rubén Muñoz
- 66' ▲ Javi Jiménez ▼ Chupi
- 66' ▲ Miguel García ▼ Dani Martínez
- 66' Óscar Domínguez11m 2-0
- 67' ▲ Mario Sanjurjo ▼ David López
- 67' ▲ Javier Megía ▼ Sergio San José
- 76' 2-1 Gonzalo
- 77' ▲ Jorge Pradillos ▼ Dani Momprevil
- 77' ▲ Héctor Fuentes ▼ Boriba
- FT2-1
Đội hình
- Christian Flores
- Sergio San José ▼ 67'
- Boriba ▼ 77'
- Adrián Luque
- B. Mejía
- Dani Momprevil ▼ 77'
- David López ▼ 67'
- Jaime Hoyuela
- Óscar Domínguez
- David del Barco
- Adrian Baroa ▼ 56'
Dự bị 5
- Jesús Salmerón ▲ 56'
- Mario Sanjurjo ▲ 67'
- Javier Megía ▲ 67'
- Jorge Pradillos ▲ 77'
- Héctor Fuentes ▲ 77'
- Paredes
- Javi Robles
- Nicolás Cañizares
- Rubén Muñoz ▼ 66'
- Nacho
- Merchán ▼ 46'
- Jorge de Prada ▼ 46'
- Dani García
- Chupi ▼ 66'
- Adri Bravo
- Dani Martínez ▼ 66'
Dự bị 5
- B. El Haddad ▲ 46'
- Gonzalo ▲ 46'
- Miguel Pardo ▲ 66'
- Javi Jiménez ▲ 66'
- Miguel García ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được44
45Thủng lưới55
0.98Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai27