Madrid 2021 FP vs Rayo Vallecano II
Tỷ số chung cuộc: Madrid 2021 FP 2-1 Rayo Vallecano II tại Tercera División RFEF - Group 7, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Madrid 2021 FP thắng 2, hòa 2, Rayo Vallecano II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio La Aldehuela, Fuenlabrada
- Trọng tài
- Elisabeth Calvo
- Phong độ
- LDWWW Madrid 2021 FP
- WLLLD Rayo Vallecano II
- 10' ▲ Juanpe Bonoha ▼ Jaime Garrido
- 17' Íker Liaño 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Ángel Chamón ▼ Álvaro Expósito
- 54' ▲ Héctor Peña ▼ I. Hassaine
- 62' ▲ Espe ▼ Adalberto Hernando
- 62' ▲ Abdu ▼ Iván Chamadoira
- 65' ▲ Miguel García ▼ Bolo
- 75' ▲ Alex Martinez ▼ Pablo Montero
- 75' ▲ A. Apostu ▼ Álex Blanco
- 78' ▲ David Viega ▼ Sergio Arribas
- 78' ▲ Marco ▼ Jaime Alcolado
- 90' 1-1 Kevin11m
- 90'+3 Íker Liaño11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Nico Chenu
- Iñaki León
- Álvaro Bóveda
- Pablo Montero ▼ 75'
- Pablo Merino
- Álex Blanco ▼ 75'
- Íker Liaño
- Aarón Sánchez
- Iván Chamadoira ▼ 62'
- Jaime Garrido ▼ 10'
- Adalberto Hernando ▼ 62'
Dự bị 5
- Juanpe Bonoha ▲ 10'
- Espe ▲ 62'
- Abdu ▲ 62'
- Alex Martinez ▲ 75'
- A. Apostu ▲ 75'
- Carlos Pantoja
- Sergio Arribas ▼ 78'
- Jaime Alcolado ▼ 78'
- Bolo ▼ 65'
- Kevin
- Sergio Manzano
- Alejandro Asensio
- Álvaro Expósito ▼ 54'
- Asier
- I. Hassaine ▼ 54'
- Juan
Dự bị 5
- Ángel Chamón ▲ 54'
- Héctor Peña ▲ 54'
- Miguel García ▲ 65'
- David Viega ▲ 78'
- Marco ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
31Ghi được42
52Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai30