Madrid 2021 FP
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rayo Vallecano II

Madrid 2021 FP vs Rayo Vallecano II

Tỷ số chung cuộc: Madrid 2021 FP 1-1 Rayo Vallecano II tại Tercera División RFEF - Group 7, 14 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Madrid 2021 FP thắng 2, hòa 2, Rayo Vallecano II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 39
Sân vận động
Estadio La Aldehuela, Fuenlabrada
Trọng tài
Kilian Conde
Phong độ
LDWWW Madrid 2021 FP
WLLLD Rayo Vallecano II
  1. 11' 0-1 Héctor Peña
  2. 15' Fernando Guerrero 1-1
  3. HT1-1
  4. 69' Pablo Merino Moye
  5. 77' M. El Idrissi M. Valverde
  6. 79' Manuel Navarro Arratia
  7. 88' Pablo Sopale Marcos de Loma
  8. 89' Joselu Rubén de Tomás
  9. FT1-1

Đội hình

Madrid 2021 FP HLV: Sebas Martínez
  1. Antonio Celada
  2. Ivo
  3. Jorge Cortázar
  4. Pablo Jordan
  5. Fernando Guerrero
  6. José Elo
  7. Moye ▼ 69'
  8. Manzano
  9. M. Valverde ▼ 77'
  10. J. Dago
  11. Marcos de Loma ▼ 88'

Dự bị 3

  1. Pablo Merino ▲ 69'
  2. M. El Idrissi ▲ 77'
  3. Pablo Sopale ▲ 88'
Rayo Vallecano II HLV: Ángel Dongil
  1. Carlos Pantoja
  2. Iker Recio
  3. Sergio Gimeno
  4. Jaime Alcolado
  5. Adrián Perez
  6. Arratia ▼ 79'
  7. Héctor Peña
  8. Sergio Sánchez
  9. Rubén de Tomás ▼ 89'
  10. I. Hassaine
  11. Marco

Dự bị 2

  1. Manuel Navarro ▲ 79'
  2. Joselu ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
61Ghi được59
42Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu