Alcobendas Sport vs Madrid 2021 FP
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 2-0 Madrid 2021 FP tại Tercera División RFEF - Group 7, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 1, hòa 2, Madrid 2021 FP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 23
- Sân vận động
- Campos Municipales Valle de la Oliva, Majadahonda
- Trọng tài
- Abraham Belloso
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LDWWW Madrid 2021 FP
- HT0-0
- 49' José Luis Cortés 1-0
- 64' José Luis Cortés11m 2-0
- 74' ▲ Jaime Garrido ▼ Íker Liaño
- 74' ▲ Alex Martinez ▼ A. Apostu
- 78' ▲ A. Guendouri ▼ Ruizma
- 78' ▲ S. Gyesi ▼ José Luis Cortés
- 81' ▲ M. El Idrissi ▼ Juanpe Bonoha
- 81' ▲ Abdu ▼ Marcos Talavera
- 83' ▲ Juanchi ▼ Álex Claverías
- 83' ▲ Jorge Velasco ▼ Anderson
- 86' ▲ Espe ▼ Álex Blanco
- 90' ▲ David Fernández ▼ C. Faya
- FT2-0
Đội hình
- Dani Martín
- L. Méndez
- Jaime Heras
- Álex Rojas
- Paulo
- Álex Claverías ▼ 83'
- C. Faya ▼ 90'
- Ruizma ▼ 78'
- Antonio Pagola
- José Luis Cortés ▼ 78'
- Anderson ▼ 83'
Dự bị 5
- A. Guendouri ▲ 78'
- S. Gyesi ▲ 78'
- Juanchi ▲ 83'
- Jorge Velasco ▲ 83'
- David Fernández ▲ 90'
- Nico Chenu
- Iñaki León
- Juanpe Bonoha ▼ 81'
- A. Apostu ▼ 74'
- Pablo Montero
- Pablo Merino
- Álex Blanco ▼ 86'
- Íker Liaño ▼ 74'
- Aarón Sánchez
- Daniel Rodriguez
- Marcos Talavera ▼ 81'
Dự bị 5
- Jaime Garrido ▲ 74'
- Alex Martinez ▲ 74'
- M. El Idrissi ▲ 81'
- Abdu ▲ 81'
- Espe ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
51Ghi được31
43Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai17