Alcobendas Sport vs Madrid 2021 FP
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 3-3 Madrid 2021 FP tại Tercera División RFEF - Group 7, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 1, hòa 2, Madrid 2021 FP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 38
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Trọng tài
- David Sánchez
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LDWWW Madrid 2021 FP
- 6' Fran Fernández 1-0
- 11' 1-1 Iván López
- 38' ▲ Iván Fernández ▼ N. Aberdin
- 38' José Luis Cortés 2-1
- 45' 2-2 Manzano
- HT2-2
- 53' Álvaro Merencio 3-2
- 55' 3-3 M. Valverde
- 69' ▲ M. El Idrissi ▼ Moye
- 73' ▲ C. Faya ▼ Alejandro Rojas
- 80' ▲ Figueroa ▼ José Luis Cortés
- FT3-3
Đội hình
- Diego Moreno
- Alejandro Rojas ▼ 73'
- N. Aberdin ▼ 38'
- Álvaro Merencio
- Fran Fernández
- Alejandro Garcia
- T. Marr
- Álvaro Expósito
- Víctor Higuera
- Facundo Esnáider
- José Luis Cortés ▼ 80'
Dự bị 3
- Iván Fernández ▲ 38'
- C. Faya ▲ 73'
- Figueroa ▲ 80'
- Roberto González
- Ivo
- Iván López
- Pablo Jordan
- Fernando Guerrero
- José Elo
- Pablo Merino
- Moye ▼ 69'
- Manzano
- M. Valverde
- J. Dago
Dự bị 1
- M. El Idrissi ▲ 69'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
58Ghi được61
45Thủng lưới42
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28