Las Rozas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Collado Villalba

Las Rozas vs Collado Villalba

Tỷ số chung cuộc: Las Rozas 0-0 Collado Villalba tại Tercera División RFEF - Group 7, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Las Rozas thắng 3, hòa 2, Collado Villalba thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Navalcarbón, Las Rozas de Madrid
Trọng tài
Jorge Lorenzo
Phong độ
WWDLW Las Rozas
LDWDL Collado Villalba
  1. HT0-0
  2. 61' Rubén Ramos Hugo Solozábal
  3. 61' Andrés Mohedano Álex Cano
  4. 61' I. Carosini L. Koné
  5. 64' Fernando Víctor Martín
  6. 64' Roberto Muñoz Alexander
  7. 73' B. Berrio B. El Haddad
  8. 75' Tiri Marc Echarri
  9. 84' Santiago Castelnoble Vivi
  10. FT0-0

Đội hình

Las Rozas HLV: Carlos
  1. Carlos Morales
  2. Raúl León
  3. Gonzalo Expósito
  4. J. Mórsica
  5. Manzano
  6. Iván Sánchez
  7. Carlos Pérez
  8. L. Koné ▼ 61'
  9. Hugo Solozábal ▼ 61'
  10. Marc Echarri ▼ 75'
  11. Álex Cano ▼ 61'

Dự bị 4

  1. Rubén Ramos ▲ 61'
  2. Andrés Mohedano ▲ 61'
  3. I. Carosini ▲ 61'
  4. Tiri ▲ 75'
Collado Villalba HLV: Cristóbal López-Cortijo
  1. Taillet
  2. Rui Gomes
  3. Gonzalo Talavera
  4. B. El Haddad ▼ 73'
  5. Juancar
  6. Diego Altamirano
  7. Víctor Mendi
  8. Víctor Martín ▼ 64'
  9. Alexander ▼ 64'
  10. Álvarito
  11. Vivi ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Fernando ▲ 64'
  2. Roberto Muñoz ▲ 64'
  3. B. Berrio ▲ 73'
  4. Santiago Castelnoble ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ursaria
30 62 - 22 +40 68
2
Futbol Club Internacional
30 73 - 27 +46 67
3
Getafe CF II
30 49 - 24 +25 54
4
Alcobendas Sport
30 48 - 40 +8 48
5
Móstoles
30 38 - 32 +6 47
6
RSD Alcalá
30 31 - 28 +3 46
7
Las Rozas
30 37 - 38 -1 45
8
Trival Valderas
30 38 - 44 -6 37
9
Pozuelo Alarcón
30 37 - 47 -10 37
10
Torrejón
30 31 - 42 -11 35
11
Galapagar
30 38 - 44 -6 35
12
Collado Villalba
30 30 - 45 -15 34
13
Canillas
30 34 - 46 -12 34
14
Rayo Vallecano II
30 42 - 45 -3 33
15
Madrid 2021 FP
30 31 - 52 -21 32
16
Real Aranjuez
30 21 - 64 -43 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
40Ghi được30
44Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu