Las Rozas vs Collado Villalba
Tỷ số chung cuộc: Las Rozas 1-0 Collado Villalba tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Las Rozas thắng 3, hòa 1, Collado Villalba thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Navalcarbón, Las Rozas de Madrid
- Phong độ
- WWDLW Las Rozas
- LDWDL Collado Villalba
- 5' Iván Quivira11m 1-0
- 30' ▲ Roberto ▼ S. Lagreca
- HT1-0
- 61' ▲ Diego Messoussi ▼ Jorge Castellanos
- 61' ▲ Koke San José ▼ David Muñoz
- 61' ▲ Javi Alonso ▼ David Vilán
- 66' ▲ Álvaro Escolano ▼ Mese
- 66' ▲ Alberto Moreno ▼ Iván Quivira
- 73' ▲ Rony Mbomio ▼ Jan Colomé
- 79' ▲ Varo ▼ Borja Pascual
- 79' ▲ Juanito ▼ Losada
- 89' ▲ Fran Gómez ▼ I. Vasiljević
- FT1-0
Đội hình
- Álex Herrero
- David Gómez
- Mese ▼ 66'
- L. Méndez
- B. Mejía
- Borja Pascual ▼ 79'
- Iván Quivira ▼ 66'
- Kevin Diouf
- Losada ▼ 79'
- Joselu
- S. Lagreca ▼ 30'
Dự bị 5
- Roberto ▲ 30'
- Álvaro Escolano ▲ 66'
- Alberto Moreno ▲ 66'
- Varo ▲ 79'
- Juanito ▲ 79'
- Luismi Morales
- Adrián Corral
- Jan Colomé ▼ 73'
- Óscar González
- I. Vasiljević ▼ 89'
- David Muñoz ▼ 61'
- Darío Frey
- David Vilán ▼ 61'
- A. Bensaad
- Abraham Nobrega
- Jorge Castellanos ▼ 61'
Dự bị 5
- Diego Messoussi ▲ 61'
- Koke San José ▲ 61'
- Javi Alonso ▲ 61'
- Rony Mbomio ▲ 73'
- Fran Gómez ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
51Ghi được44
49Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai26