Colonia Moscardó
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Getafe CF II

Colonia Moscardó vs Getafe CF II

Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 0-4 Getafe CF II tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 2, hòa 1, Getafe CF II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 40
Sân vận động
Estadio Román Valero, Madrid
Trọng tài
Ignacio Bordons
Phong độ
WLDLW Colonia Moscardó
LWDLD Getafe CF II
  1. 30' 0-1 Iker Bengoaphản lưới
  2. 31' 0-2 John Patrick
  3. HT0-2
  4. 46' Chinchu E. Akurugu
  5. 46' S. Abdulai Diego López
  6. 55' Totti Alex Rodriguez
  7. 55' Guti John Patrick
  8. 56' H. Ishida Iker Bengoa
  9. 66' Quique Sánchez T. Rossi
  10. 67' Fuster Sergi Gallardo
  11. 81' 0-3 Álex Revuelta
  12. 86' Marcos Blasco José Cortés
  13. 86' R. Correa Nassehi
  14. 86' Narek Baghumyan Felipe Cortés
  15. 89' 0-4 Camacho
  16. FT0-4

Đội hình

Colonia Moscardó HLV: Daniel Simón
  1. Adrián Sánchez
  2. Iker Bengoa ▼ 56'
  3. José Cortés ▼ 86'
  4. Dani Provencio
  5. Nader Ghabbour
  6. Sergi Gallardo ▼ 67'
  7. Beltrán
  8. R. Desai
  9. Felipe Cortés ▼ 86'
  10. Mario Alonso
  11. Nassehi ▼ 86'

Dự bị 5

  1. H. Ishida ▲ 56'
  2. Fuster ▲ 67'
  3. Marcos Blasco ▲ 86'
  4. R. Correa ▲ 86'
  5. Narek Baghumyan ▲ 86'
Getafe CF II HLV: Iván Ruiz
  1. Viktor Nikolov
  2. Álvaro López
  3. Álex Revuelta
  4. E. Akurugu ▼ 46'
  5. Alex Rodriguez ▼ 55'
  6. Ángel Algobia
  7. Diego López ▼ 46'
  8. John Patrick ▼ 55'
  9. Camacho
  10. T. Rossi ▼ 66'
  11. Moisés Parra

Dự bị 5

  1. Chinchu ▲ 46'
  2. S. Abdulai ▲ 46'
  3. Totti ▲ 55'
  4. Guti ▲ 55'
  5. Quique Sánchez ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
20Ghi được57
79Thủng lưới46
0.5Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu