Colonia Moscardó vs Getafe CF II
Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 3-2 Getafe CF II tại Segunda División RFEF - Group 5, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 2, hòa 1, Getafe CF II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Román Valero, Madrid
- Phong độ
- WLDLW Colonia Moscardó
- LWDLD Getafe CF II
- 4' M. Sennouni 1-0
- 18' 1-1 Keita
- 22' 1-2 Álex García
- 31' K. Temenuzhkov11m 2-2
- 45'+2 K. Temenuzhkov 3-2
- HT3-2
- 55' ▲ Nader Ghabbour ▼ Ignacio Rodriguez
- 55' ▲ Dani Cuevas ▼ Samu Guillén
- 55' ▲ Alberto Risco ▼ Rafa Diz
- 68' ▲ Damián ▼ J. Patrick
- 68' ▲ Jacobo Alcalde ▼ Keita
- 69' ▲ Dani Segovia ▼ K. Temenuzhkov
- 83' ▲ Ismael ▼ Coba
- 85' ▲ Iker Perera ▼ M. Sennouni
- FT3-2
Đội hình
- Ale Garzón
- M. Télis
- Borja Paris
- S. Lauture
- Nacho Recalde
- Crespo
- Isaac Umpa
- M. Sennouni ▼ 85'
- K. Temenuzhkov ▼ 69'
- Samu Guillén ▼ 55'
- Ignacio Rodriguez ▼ 55'
Dự bị 7
- Nader Ghabbour ▲ 55'
- Dani Cuevas ▲ 55'
- Dani Segovia ▲ 69'
- Iker Perera ▲ 85'
- Alejandro Quesada
- Ángel Sánchez
- Pablo Reina
- Adrián Quintela
- Álex García
- Luca Lohr
- I. Bekhoucha
- Rafa Diz ▼ 55'
- Facu Esnáider
- Nico Conesa
- J. Patrick ▼ 68'
- Keita ▼ 68'
- Gonzalo Calçada
- Coba ▼ 83'
Dự bị 7
- Alberto Risco ▲ 55'
- Damián ▲ 68'
- Jacobo Alcalde ▲ 68'
- Ismael ▲ 83'
- Gorka Rivera
- Lluis Tarrés
- Trespalacios
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
41Ghi được51
61Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai32