Pozuelo Alarcón vs Las Rozas
Tỷ số chung cuộc: Pozuelo Alarcón 2-0 Las Rozas tại Tercera División RFEF - Group 7, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pozuelo Alarcón thắng 2, hòa 3, Las Rozas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Valle de las Cañas, Pozuelo de Alarcón
- Trọng tài
- Jorge Acevedo
- Phong độ
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- WWDLW Las Rozas
- 2' Óscar Domínguez 1-0
- 8' ▲ Boriba ▼ Adrián Luque
- 40' ▲ Alberto Cuéllar ▼ Tito Malagón
- HT1-0
- 71' ▲ Yerpes ▼ Alberto Salido
- 75' ▲ Lele ▼ B. Mejía
- 82' ▲ S. Palacios ▼ Iván Amores
- 85' ▲ David del Barco ▼ Galo
- 85' ▲ Álvaro Del Val ▼ Jaime Hoyuela
- 90'+1 Óscar Domínguez 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Christian Flores
- Adrián Luque ▼ 8'
- B. Mejía ▼ 75'
- Dani Momprevil
- Mario Sanjurjo
- Jaime Hoyuela ▼ 85'
- Héctor Fuentes
- Carlitos Monzón
- Óscar Domínguez
- Galo ▼ 85'
- Jorge Pradillos
Dự bị 4
- Boriba ▲ 8'
- Lele ▲ 75'
- David del Barco ▲ 85'
- Álvaro Del Val ▲ 85'
- Alejandro Quesada
- Iñaki
- Gonzalo Expósito
- J. Mórsica
- Tito Malagón ▼ 40'
- Iván Amores ▼ 82'
- Pablo Rojo
- Carlos Pérez
- Carbonell
- Alberto Salido ▼ 71'
- David Flores
Dự bị 3
- Alberto Cuéllar ▲ 40'
- Yerpes ▲ 71'
- S. Palacios ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
39Ghi được71
45Thủng lưới40
0.98Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai37