Trival Valderas vs Carabanchel
Tỷ số chung cuộc: Trival Valderas 3-3 Carabanchel tại Tercera División RFEF - Group 7, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Trival Valderas thắng 4, hòa 5, Carabanchel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio La Canaleja, Alcorcón
- Trọng tài
- Kilian Conde
- Phong độ
- WDDWW Trival Valderas
- DLWWL Carabanchel
- HT0-0
- 53' ▲ David López ▼ Roberto Ávila
- 53' ▲ Kity ▼ Diego
- 58' 0-1 Daniel Vallinot
- 62' 0-2 Edu Río
- 64' ▲ Rubén Diaz ▼ Esparza
- 70' David López 1-2
- 75' ▲ Roberto ▼ Hugo Salamanca
- 83' ▲ Steven ▼ Goal
- 86' Sergio del Pino 2-2
- 89' ▲ Adrián Martínez ▼ Raúl Pérez
- 89' ▲ Abraham Contreras ▼ Daniel Vallinot
- 90'+2 Miguelon 3-2
- 90'+5 3-3 Steven11m
- FT3-3
Đội hình
- Nando Mata
- Mario Sánchez
- Sergio del Pino
- Kiko Zarza
- Richi Aztiria
- Koke
- Diego ▼ 53'
- Iván Leán
- Miguelon
- Roberto Ávila ▼ 53'
- Esparza ▼ 64'
Dự bị 3
- David López ▲ 53'
- Kity ▲ 53'
- Rubén Diaz ▲ 64'
- Molina
- Jaime Flores
- Angel Rodríguez
- J. de la Cruz
- Álvaro Bóveda
- Juan Carlos
- Daniel Vallinot ▼ 89'
- Hugo Salamanca ▼ 75'
- Raúl Pérez ▼ 89'
- Edu Río
- Goal ▼ 83'
Dự bị 4
- Roberto ▲ 75'
- Steven ▲ 83'
- Adrián Martínez ▲ 89'
- Abraham Contreras ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
40Ghi được44
46Thủng lưới70
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai24