Torrejón
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Getafe CF II

Torrejón vs Getafe CF II

Tỷ số chung cuộc: Torrejón 4-1 Getafe CF II tại Tercera División RFEF - Group 7, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Torrejón thắng 3, hòa 0, Getafe CF II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Las Veredillas, Torrejón de Ardoz
Trọng tài
Francisco Cabedo
Phong độ
WLLWL Torrejón
WDLDL Getafe CF II
  1. 43' 0-1 Totti
  2. 45' Álex Fernández 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Mario Presa Pablo Montero
  5. 49' Álex Fernández 2-1
  6. 52' Víctor García Quique Sánchez
  7. 52' E. Akurugu Gorka
  8. 62' Jesús Rodajo 3-1
  9. 64' Gonzalo Rodríguez Juan Posada
  10. 64' Vitolo Dani Rodríguez
  11. 65' John Patrick Pablo Ramírez
  12. 65' Nico Conesa Totti
  13. 82' Rubio Alberto Benítez
  14. 83' Doménech 4-1
  15. 86' Rodri Rubio Álex Fernández
  16. FT4-1

Đội hình

Torrejón HLV: Emilio López
  1. Juan Posada ▼ 64'
  2. Kike Reguero
  3. Freddy
  4. Dani Cuevas
  5. Jesús Rodajo
  6. Álvaro Moreno
  7. Doménech
  8. Alberto Benítez ▼ 82'
  9. Nachete
  10. Dani Rodríguez ▼ 64'
  11. Álex Fernández ▼ 86'

Dự bị 4

  1. Gonzalo Rodríguez ▲ 64'
  2. Vitolo ▲ 64'
  3. Rubio ▲ 86'
  4. Rodri Rubio ▲ 86'
Getafe CF II HLV: Iván Ruiz
  1. Viktor Nikolov
  2. Álex Revuelta
  3. Alex Rodriguez
  4. Gorka ▼ 52'
  5. Pablo Ramírez ▼ 65'
  6. Ángel Algobia
  7. Totti ▼ 65'
  8. Diego López
  9. Pablo Montero ▼ 46'
  10. Quique Sánchez ▼ 52'
  11. T. Rossi

Dự bị 5

  1. Mario Presa ▲ 46'
  2. Víctor García ▲ 52'
  3. E. Akurugu ▲ 52'
  4. John Patrick ▲ 65'
  5. Nico Conesa ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
55Ghi được57
48Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu