Madrid 2021 FP vs Las Rozas
Tỷ số chung cuộc: Madrid 2021 FP 1-4 Las Rozas tại Tercera División RFEF - Group 7, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Madrid 2021 FP thắng 1, hòa 0, Las Rozas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio La Aldehuela, Fuenlabrada
- Trọng tài
- Francisco Cabedo
- Phong độ
- LDWWW Madrid 2021 FP
- WWDLW Las Rozas
- 14' 0-1 Alberto Salido
- 42' Pablo Sopale 1-1
- HT1-1
- 55' 1-2 Jorge Cortázarphản lưới
- 64' ▲ Moye ▼ M. El Idrissi
- 65' ▲ Gonzalo Talavera ▼ Marco Balsera
- 68' 1-3 Carbonell
- 76' ▲ J. Dago ▼ Pablo Sopale
- 76' ▲ Marcos de Loma ▼ M. Valverde
- 78' ▲ David Flores ▼ Tito Malagón
- 86' ▲ S. Palacios ▼ Carbonell
- 89' 1-4 Alberto Salido
- FT1-4
Đội hình
- Antonio Celada
- Ivo
- Iván López
- Jorge Cortázar
- Pablo Jordan
- Álex Blanco
- Fernando Guerrero
- M. El Idrissi ▼ 64'
- Manzano
- M. Valverde ▼ 76'
- Pablo Sopale ▼ 76'
Dự bị 3
- Moye ▲ 64'
- J. Dago ▲ 76'
- Marcos de Loma ▲ 76'
- Alejandro Quesada
- Iñaki
- J. Mórsica
- Marco Balsera ▼ 65'
- Tito Malagón ▼ 78'
- José Antonio
- Pablo Rojo
- Yerpes
- Carlos Pérez
- Carbonell ▼ 86'
- Alberto Salido
Dự bị 3
- Gonzalo Talavera ▲ 65'
- David Flores ▲ 78'
- S. Palacios ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
61Ghi được71
42Thủng lưới40
1.53Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai37