Las Rozas vs Madrid 2021 FP
Tỷ số chung cuộc: Las Rozas 1-2 Madrid 2021 FP tại Tercera División RFEF - Group 7, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Las Rozas thắng 3, hòa 0, Madrid 2021 FP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Navalcarbón, Las Rozas de Madrid
- Trọng tài
- Raúl de la Mata
- Phong độ
- WWDLW Las Rozas
- LDWWW Madrid 2021 FP
- 38' 0-1 J. Dago
- HT0-1
- 46' ▲ Iñaki ▼ J. Mórsica
- 48' Gonzalo Expósito 1-1
- 70' ▲ David Flores ▼ Marco Balsera
- 73' ▲ Marcos de Loma ▼ Manzano
- 73' ▲ M. Valverde ▼ David Amigo
- 85' ▲ David Diez ▼ S. Palacios
- 86' 1-2 Álex Blanco
- 89' ▲ M. El Idrissi ▼ Álex Blanco
- 89' ▲ Fernando Guerrero ▼ J. Dago
- FT1-2
Đội hình
- Alejandro Quesada
- Raúl Díez
- Gonzalo Expósito
- J. Mórsica ▼ 46'
- Marco Balsera ▼ 70'
- Carlos Indiano
- Pablo Rojo
- Carlos Pérez
- Carbonell
- S. Palacios ▼ 85'
- Alberto Cuéllar
Dự bị 3
- Iñaki ▲ 46'
- David Flores ▲ 70'
- David Diez ▲ 85'
- Antonio Celada
- Ivo
- Iván López
- Jorge Cortázar
- Pablo Jordan
- Álex Blanco ▼ 89'
- S. Buer
- José Elo
- Manzano ▼ 73'
- David Amigo ▼ 73'
- J. Dago ▼ 89'
Dự bị 4
- Marcos de Loma ▲ 73'
- M. Valverde ▲ 73'
- M. El Idrissi ▲ 89'
- Fernando Guerrero ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
71Ghi được61
40Thủng lưới42
1.61Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai28