Madrid 2021 FP
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RSD Alcalá

Madrid 2021 FP vs RSD Alcalá

Tỷ số chung cuộc: Madrid 2021 FP 1-1 RSD Alcalá tại Tercera División RFEF - Group 7, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Madrid 2021 FP thắng 1, hòa 1, RSD Alcalá thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio La Aldehuela, Fuenlabrada
Trọng tài
Cristian Carrascosa
Phong độ
LDWWW Madrid 2021 FP
WDLDW RSD Alcalá
  1. 15' Pablo Sopale 1-0
  2. 33' Fernando Guerrero José Elo
  3. HT1-0
  4. 51' Álex Fernández Malote
  5. 65' Jaime Rojo F. Sbarra
  6. 75' Manzano Álex Blanco
  7. 75' 1-1 Jaime Rojo
  8. 79' Alonso Sánchez Alan
  9. FT1-1

Đội hình

Madrid 2021 FP HLV: Sebas Martínez
  1. Antonio Celada
  2. Ivo
  3. Iván López
  4. Pablo Jordan
  5. Álex Blanco ▼ 75'
  6. José Elo ▼ 33'
  7. M. El Idrissi
  8. Pablo Merino
  9. Pablo Sopale
  10. David Amigo
  11. J. Dago

Dự bị 2

  1. Fernando Guerrero ▲ 33'
  2. Manzano ▲ 75'
RSD Alcalá HLV: Jorge
  1. Sergio
  2. Garcí
  3. Diego de Pedro
  4. L. Méndez
  5. Antonio Huelves
  6. Murci
  7. Chato
  8. F. Sbarra ▼ 65'
  9. Malote ▼ 51'
  10. Ángel
  11. Alan ▼ 79'

Dự bị 3

  1. Álex Fernández ▲ 51'
  2. Jaime Rojo ▲ 65'
  3. Alonso Sánchez ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
61Ghi được45
42Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu