Ursaria vs Madrid 2021 FP
Tỷ số chung cuộc: Ursaria 1-1 Madrid 2021 FP tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ursaria thắng 1, hòa 2, Madrid 2021 FP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo la Dehesa, Madrid
- Trọng tài
- A. Giurca
- Phong độ
- LWLLW Ursaria
- LDWWW Madrid 2021 FP
- 4' 0-1 Manzano
- 6' Miguel Sicilia 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Juancho ▼ B. López
- 46' ▲ Marcos de Loma ▼ Álvaro Muguruza
- 60' ▲ Mario Jiménez ▼ Jorge Sáez
- 69' ▲ Adrián López ▼ Miguel Sicilia
- 78' ▲ M. El Idrissi ▼ David Amigo
- 78' ▲ M. Valverde ▼ Fernando Guerrero
- 85' ▲ Miguel Herranz ▼ Jorge Escobar
- FT1-1
Đội hình
- Carlos Morales
- Fran Sánchez
- Gonzalo Busto
- Pablo Villalón
- Arroyo
- B. López ▼ 46'
- Jorge Sáez ▼ 60'
- Borja Pascual
- Jorge Escobar ▼ 85'
- Pedro Martínez
- Miguel Sicilia ▼ 69'
Dự bị 4
- Juancho ▲ 46'
- Mario Jiménez ▲ 60'
- Adrián López ▲ 69'
- Miguel Herranz ▲ 85'
- Antonio Celada
- Ivo
- Álvaro Muguruza ▼ 46'
- Iván López
- Jorge Cortázar
- Álex Blanco
- Fernando Guerrero ▼ 78'
- José Elo
- Manzano
- David Amigo ▼ 78'
- J. Dago
Dự bị 3
- Marcos de Loma ▲ 46'
- M. El Idrissi ▲ 78'
- M. Valverde ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được61
27Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai28