Galapagar vs Villaverde-Boetticher
Tỷ số chung cuộc: Galapagar 1-3 Villaverde-Boetticher tại Tercera División RFEF - Group 7, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Galapagar thắng 1, hòa 4, Villaverde-Boetticher thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Galapagar, Madrid
- Trọng tài
- Kilian Conde
- Phong độ
- LLWWD Galapagar
- DLLWL Villaverde-Boetticher
- 25' Buceta 1-0
- 42' ▲ César Escribá ▼ Ismael Jorge
- HT1-0
- 52' 1-1 Héctor Maqueda
- 71' ▲ Marcos Gil ▼ Buceta
- 73' 1-2 Héctor Maqueda
- 79' ▲ Gabi ▼ Raúl León
- 82' ▲ Alexander ▼ F. Ferratti
- 82' ▲ Manu Serrano ▼ Kike
- 89' 1-3 Helmer Galeano
- FT1-3
Đội hình
- Gonzalo
- Raúl León ▼ 79'
- Guille
- Gabri Martínez
- F. Ferratti ▼ 82'
- Kike ▼ 82'
- Jaime Cid
- Jorge Greci
- Nacho
- Buceta ▼ 71'
- Héctor Gutiérrez
Dự bị 4
- Marcos Gil ▲ 71'
- Gabi ▲ 79'
- Alexander ▲ 82'
- Manu Serrano ▲ 82'
- Carlos García
- Javi Jiménez
- Raúl Rabadán
- Ismael Jorge ▼ 42'
- Kim Seong-Min
- Corrales
- Lorite
- Christian Ndjom
- Héctor Maqueda
- Helmer Galeano
- Timo
Dự bị 1
- César Escribá ▲ 42'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
51Ghi được38
58Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai22