Crevillente
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ontinyent 1931

Crevillente vs Ontinyent 1931

Tỷ số chung cuộc: Crevillente 3-0 Ontinyent 1931 tại Tercera División RFEF - Group 6, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Crevillente thắng 3, hòa 0, Ontinyent 1931 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Enrique Miralles, Crevillent
Phong độ
LLWWW Crevillente
WLLLL Ontinyent 1931
  1. 4' A. Pribeaguphản lưới 1-0
  2. 18' Antonio Gálvez 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Rafeta Iván García
  5. 46' Pedro Sempere Pablo Francés
  6. 56' Llario Andreu Serrano
  7. 59' Francisco Caler 3-0
  8. 66' S. Sibille Chimo Reig
  9. 72' Diego Cambra Alberto Osoro
  10. 73' David Martínez Francisco Caler
  11. 81' Alex Blanco H. Iguaddou
  12. FT3-0

Đội hình

Crevillente HLV: Dani Pina
  1. Yeray Ferrandez
  2. Fran Martínez
  3. Víctor Poveda
  4. José Guardiola
  5. Carlos Cerdán
  6. Javi Rosquín
  7. Mas
  8. H. Iguaddou ▼ 81'
  9. Domingo
  10. Francisco Caler ▼ 73'
  11. Antonio Gálvez

Dự bị 2

  1. David Martínez ▲ 73'
  2. Alex Blanco ▲ 81'
Ontinyent 1931 HLV: Roberto Bas
  1. Marcos Leganés
  2. Chimo Reig ▼ 66'
  3. Jorge Garcia
  4. Alberto Osoro ▼ 72'
  5. A. Pribeagu
  6. Miguel Richart
  7. Pau Sanchis
  8. Iván García ▼ 46'
  9. Andreu Serrano ▼ 56'
  10. Pablo Francés ▼ 46'
  11. Pablo Almendros

Dự bị 5

  1. Rafeta ▲ 46'
  2. Pedro Sempere ▲ 46'
  3. Llario ▲ 56'
  4. S. Sibille ▲ 66'
  5. Diego Cambra ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón II
34 76 - 58 +18 58
2
Roda
34 52 - 32 +20 57
3
La Nucía
34 46 - 24 +22 56
4
Castellonense
34 38 - 30 +8 56
5
Utiel
34 38 - 31 +7 54
6
Villarreal III
34 55 - 37 +18 50
7
Atzeneta
34 36 - 34 +2 50
8
Vall de Uxó
34 37 - 36 +1 49
9
Soneja
34 36 - 34 +2 47
10
Saguntino
34 41 - 36 +5 46
11
Ontinyent 1931
34 34 - 35 -1 45
12
Levante UD II
34 34 - 39 -5 44
13
Jove Español
34 36 - 46 -10 43
14
Crevillente
34 34 - 44 -10 41
15
Torrellano
34 35 - 39 -4 39
16
Racing CF Benidorm
34 36 - 51 -15 38
17
Patacona
34 35 - 59 -24 27
18
Rayo Ibense
34 23 - 57 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
34Ghi được34
44Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu