Ontinyent 1931 vs Crevillente
Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 0-1 Crevillente tại Tercera División RFEF - Group 6, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 1, hòa 0, Crevillente thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
- Phong độ
- WLLLL Ontinyent 1931
- LLWWW Crevillente
- 10' ▲ A. Pribeagu ▼ Vicent Fluixà
- HT0-0
- 52' ▲ Cambreta ▼ Iván García
- 52' ▲ Vicent Martínez ▼ Llario
- 52' ▲ S. Sibille ▼ Chimo Reig
- 52' ▲ José Guardiola ▼ Sergio Carrasco
- 52' ▲ Manuel Bernabeu ▼ Alex Blanco
- 69' 0-1 Manuel Bernabeu
- 78' ▲ Pablo Francés ▼ Miguel Richart
- 80' ▲ Raúl ▼ Domingo
- 80' ▲ David Martínez ▼ Mas
- FT0-1
Đội hình
- Marcos Leganés
- Chimo Reig ▼ 52'
- Vicent Fluixà ▼ 10'
- Víctor Revert
- Alberto Osoro
- Rafeta
- Miguel Richart ▼ 78'
- Llario ▼ 52'
- Iván García ▼ 52'
- David Micó
- Pablo Almendros
Dự bị 5
- A. Pribeagu ▲ 10'
- Cambreta ▲ 52'
- Vicent Martínez ▲ 52'
- S. Sibille ▲ 52'
- Pablo Francés ▲ 78'
- Jesús Soto
- Fran Martínez
- Carlos Cerdán
- Javi Rosquín
- Mario Garcia
- Mas ▼ 80'
- Óscar Poveda
- Domingo ▼ 80'
- Sergio Carrasco ▼ 52'
- Francisco Caler
- Alex Blanco ▼ 52'
Dự bị 4
- José Guardiola ▲ 52'
- Manuel Bernabeu ▲ 52'
- Raúl ▲ 80'
- David Martínez ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
34Ghi được34
35Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21