Rayo Ibense vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Rayo Ibense 0-1 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rayo Ibense thắng 0, hòa 1, Atzeneta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Francisco Vilaplana Mariel, Alicante
- Phong độ
- LLLLD Rayo Ibense
- DLWWL Atzeneta
- 8' ▲ Trabuco ▼ Dani Lafuente
- HT0-0
- 46' ▲ Salva Martí ▼ Luispa
- 46' ▲ Marcos Tome ▼ Llorenç Casas
- 46' ▲ Fernando Pérez ▼ R. Bairam
- 52' 0-1 Víctor Segura
- 64' ▲ David García ▼ Alex Sánchez
- 64' ▲ Ladrón de Guevara ▼ Francis
- 74' ▲ Raúl Giménez ▼ Ale de los Santos
- 74' ▲ Jesus Pulido ▼ Bryan de Castro
- 81' ▲ Raúl Botía ▼ Eloy Jiménez
- 81' ▲ Tanke ▼ Víctor Segura
- FT0-1
Đội hình
- Víctor Real
- Álvaro Ivorra
- Marcos Núñez
- Iván Forte
- Héctor Juan
- Ale de los Santos▼ 74'
- Bryan de Castro▼ 74'
- Dani Lafuente▼ 8'
- Francis▼ 64'
- Alex Sánchez▼ 64'
- Iván Fenoll
Dự bị 5
- Trabuco▲ 8'
- David García▲ 64'
- Ladrón de Guevara▲ 64'
- Raúl Giménez▲ 74'
- Jesus Pulido▲ 74'
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez
- R. Bairam▼ 46'
- Eloy Jiménez▼ 81'
- Arratia
- Gorxa
- Manuel Raillo
- Luispa▼ 46'
- Víctor Segura▼ 81'
- Llorenç Casas▼ 46'
Dự bị 5
- Salva Martí▲ 46'
- Marcos Tome▲ 46'
- Fernando Pérez▲ 46'
- Raúl Botía▲ 81'
- Tanke▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
23Ghi được36
57Thủng lưới34
0.68Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai22