Atzeneta vs Rayo Ibense
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 3-0 Rayo Ibense tại Tercera División RFEF - Group 6, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 3, hòa 1, Rayo Ibense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 13
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- LLLLD Rayo Ibense
- 19' ▲ Francis ▼ Antonio Plaza
- HT0-0
- 57' Brandon Yarce 1-0
- 62' ▲ Gorxa ▼ Eloy Jiménez
- 63' ▲ Iván Fenoll ▼ Adrián Cintas
- 63' ▲ Alex Sánchez ▼ Rafa Mella
- 67' Salva Martí 2-0
- 75' ▲ Carles Llario ▼ R. Bairam
- 75' ▲ Víctor Juliá ▼ Marcos Tome
- 75' ▲ Fernando Pérez ▼ Brandon Yarce
- 78' ▲ Francisco Santoyo ▼ Alex Sánchez
- 78' ▲ Iván Berbegal ▼ Ale de los Santos
- 81' ▲ Luispa ▼ Víctor Segura
- 90'+4 Luispa 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez
- R. Bairam ▼ 75'
- Sergi Miñana
- Eloy Jiménez ▼ 62'
- Salva Martí
- Arratia
- Marcos Tome ▼ 75'
- Víctor Segura ▼ 81'
- Brandon Yarce ▼ 75'
Dự bị 5
- Gorxa ▲ 62'
- Carles Llario ▲ 75'
- Víctor Juliá ▲ 75'
- Fernando Pérez ▲ 75'
- Luispa ▲ 81'
- Víctor Real
- Trabuco
- Marcos Núñez
- Adrián Cintas ▼ 63'
- Antonio Plaza ▼ 19'
- Héctor Juan
- Ale de los Santos ▼ 78'
- Bryan de Castro
- Juan Carlos
- Rafa Mella ▼ 63'
- Raúl Giménez
Dự bị 5
- Francis ▲ 19'
- Iván Fenoll ▲ 63'
- Alex Sánchez ▲ 63'
- Francisco Santoyo ▲ 78'
- Iván Berbegal ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được23
34Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận0.68
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai13