Roda
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jove Español

Roda vs Jove Español

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-2 Jove Español tại Tercera División RFEF - Group 6, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Roda thắng 0, hòa 1, Jove Español thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 20
Phong độ
WWLLW Roda
DWLLL Jove Español
  1. 11' Charly Meseguer11m 1-0
  2. 31' 1-1 Iván Fernández
  3. HT1-1
  4. 50' M. Di Menno Martín Lillo
  5. 59' Marc Pitarch Martí Prera
  6. 73' 1-2 Iván Fernández
  7. 74' Cristian Garcia David Marza
  8. 74' Victor Albalat David Gómez
  9. 79' Samy Antonio Lara
  10. 84' Alberto Ramos Aarón Gallego
  11. 84' Matías Mestre Oier del Cura
  12. 86' Monty Álex Pérez
  13. 86' Iván Nicolas Borja Íñiguez
  14. FT1-2

Đội hình

Roda HLV: Miguel Ángel
  1. Jorge Rives
  2. Aarón Gallego▼ 84'
  3. David Gómez▼ 74'
  4. Oier del Cura▼ 84'
  5. Borja Gómez
  6. Charly Meseguer
  7. Néstor Querol
  8. Martí Prera▼ 59'
  9. David Marza▼ 74'
  10. Nizar
  11. Daniel Mas

Dự bị 5

  1. Marc Pitarch▲ 59'
  2. Cristian Garcia▲ 74'
  3. Victor Albalat▲ 74'
  4. Alberto Ramos▲ 84'
  5. Matías Mestre▲ 84'
Jove Español HLV: Ángel López
  1. David Bernabeu
  2. Zakarias
  3. Pablo Cortijo
  4. Martín Lillo▼ 50'
  5. José García
  6. Álex Pérez▼ 86'
  7. Javi Salero
  8. Borja Íñiguez▼ 86'
  9. Antonio Lara▼ 79'
  10. Iván Fernández
  11. D. Piatek

Dự bị 4

  1. M. Di Menno▲ 50'
  2. Samy▲ 79'
  3. Monty▲ 86'
  4. Iván Nicolas▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón II
34 76 - 58 +18 58
2
Roda
34 52 - 32 +20 57
3
La Nucía
34 46 - 24 +22 56
4
Castellonense
34 38 - 30 +8 56
5
Utiel
34 38 - 31 +7 54
6
Villarreal III
34 55 - 37 +18 50
7
Atzeneta
34 36 - 34 +2 50
8
Vall de Uxó
34 37 - 36 +1 49
9
Soneja
34 36 - 34 +2 47
10
Saguntino
34 41 - 36 +5 46
11
Ontinyent 1931
34 34 - 35 -1 45
12
Levante UD II
34 34 - 39 -5 44
13
Jove Español
34 36 - 46 -10 43
14
Crevillente
34 34 - 44 -10 41
15
Torrellano
34 35 - 39 -4 39
16
Racing CF Benidorm
34 36 - 51 -15 38
17
Patacona
34 35 - 59 -24 27
18
Rayo Ibense
34 23 - 57 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
53Ghi được36
34Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu