Roda vs Jove Español
Tỷ số chung cuộc: Roda 3-3 Jove Español tại Tercera División RFEF - Group 6, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Roda thắng 0, hòa 1, Jove Español thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 6
- Sân vận động
- Ciutat Esportiva Pamesa Ceramica Campo 3, Vila-real
- Phong độ
- WWLLW Roda
- DWLLL Jove Español
- 16' Borja Rubio 1-0
- 43' Aarón Gallego 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Martí Prera ▼ Charly Meseguer
- 46' ▲ Mohamed ▼ Luis Ortiz
- 46' Iván Agudo 3-0
- 54' ▲ Miguel Maestro ▼ Borja Rubio
- 61' ▲ Javi Berenguer ▼ Antonio Lara
- 66' ▲ Carles Coto ▼ Iván Agudo
- 67' 3-1 S. Ekedi
- 72' ▲ Ferran Florencio ▼ Pablo Morgado
- 84' ▲ Cristian Galas ▼ Aarón Gallego
- 84' 3-2 S. Ekedi
- 89' 3-3 Javi Salero
- FT3-3
Đội hình
- Dani Alcover
- Ángel Ortega
- Luismi Ruiz
- Alberto Ramos
- David Guinot
- Aarón Gallego▼ 84'
- Alejandro Chavero
- Borja Gómez
- Charly Meseguer▼ 46'
- Borja Rubio▼ 54'
- Iván Agudo▼ 66'
Dự bị 4
- Martí Prera▲ 46'
- Miguel Maestro▲ 54'
- Carles Coto▲ 66'
- Cristian Galas▲ 84'
- Carles Fluixà
- José Alberto
- M. di Menno
- Vicent Fluixà
- Luis Ortiz▼ 46'
- Pablo Morgado▼ 72'
- José García
- Javi Salero
- S. Ekedi
- Borja Íñiguez
- Antonio Lara▼ 61'
Dự bị 3
- Mohamed▲ 46'
- Javi Berenguer▲ 61'
- Ferran Florencio▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
35Ghi được50
32Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai29