Ontinyent 1931
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Villarreal III

Ontinyent 1931 vs Villarreal III

Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 0-0 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 1, hòa 1, Villarreal III thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
Phong độ
WLLLL Ontinyent 1931
WWLWW Villarreal III
  1. HT0-0
  2. 46' Unax del Cura José Pedrosa
  3. 67' Iván García Pablo Francés
  4. 67' G. Gachangi Cambreta
  5. 67' Edu Sánchez Mario Jiménez
  6. 80' A. Pribeagu Diego Cambra
  7. 81' Paco Fernández Sergio Hinojosa
  8. 90' Llario Víctor Revert
  9. FT0-0

Đội hình

Ontinyent 1931 HLV: Roberto Bas
  1. Marcos Leganés
  2. Vicent Fluixà
  3. Víctor Revert ▼ 90'
  4. S. Sibille
  5. Rafeta
  6. Andreu Serrano
  7. David Micó
  8. Pablo Francés ▼ 67'
  9. Cambreta ▼ 67'
  10. Pablo Almendros
  11. Diego Cambra ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Iván García ▲ 67'
  2. G. Gachangi ▲ 67'
  3. A. Pribeagu ▲ 80'
  4. Llario ▲ 90'
Villarreal III HLV: Albelda
  1. Rodrigo Rocafort
  2. Fran Gil
  3. Javier Aznar
  4. Sergio Hinojosa ▼ 81'
  5. Mario Jiménez ▼ 67'
  6. Joan Ruiz
  7. Vique
  8. José Pedrosa ▼ 46'
  9. Carlos Jiménez
  10. Mario Gil
  11. Toni Tamarit

Dự bị 3

  1. Unax del Cura ▲ 46'
  2. Edu Sánchez ▲ 67'
  3. Paco Fernández ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón II
34 76 - 58 +18 58
2
Roda
34 52 - 32 +20 57
3
La Nucía
34 46 - 24 +22 56
4
Castellonense
34 38 - 30 +8 56
5
Utiel
34 38 - 31 +7 54
6
Villarreal III
34 55 - 37 +18 50
7
Atzeneta
34 36 - 34 +2 50
8
Vall de Uxó
34 37 - 36 +1 49
9
Soneja
34 36 - 34 +2 47
10
Saguntino
34 41 - 36 +5 46
11
Ontinyent 1931
34 34 - 35 -1 45
12
Levante UD II
34 34 - 39 -5 44
13
Jove Español
34 36 - 46 -10 43
14
Crevillente
34 34 - 44 -10 41
15
Torrellano
34 35 - 39 -4 39
16
Racing CF Benidorm
34 36 - 51 -15 38
17
Patacona
34 35 - 59 -24 27
18
Rayo Ibense
34 23 - 57 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được55
35Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu