Ontinyent 1931 vs Villarreal III
Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 1-2 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 1, hòa 1, Villarreal III thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
- Phong độ
- WLLLL Ontinyent 1931
- WWLWW Villarreal III
- 22' Angel Cobo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Giovani ▼ A. Efremov
- 46' ▲ Enric Martínez ▼ Vique
- 52' 1-1 Enric Martínez
- 58' ▲ Cambreta ▼ Lluís Felipe
- 58' ▲ Nicolas Cabanes ▼ Víctor Revert
- 63' ▲ A. Pribeagu ▼ Andreu Serrano
- 69' ▲ Sergio Hinojosa ▼ Christian Ferreres
- 80' ▲ Pau Cabanes ▼ Joaquín Saavedra
- 81' ▲ David Torres ▼ Angel Cobo
- 87' ▲ Carlos Segura ▼ Joan Ruiz
- 89' 1-2 Sergio Hinojosa11m
- FT1-2
Đội hình
- Dani Cerdà
- Chimo Reig
- Víctor Revert ▼ 58'
- Alberto Osoro
- A. Lachhab
- Rafeta
- Lluís Felipe ▼ 58'
- Angel Cobo ▼ 81'
- Andreu Serrano ▼ 63'
- David Micó
- Pablo Francés
Dự bị 4
- Cambreta ▲ 58'
- Nicolas Cabanes ▲ 58'
- A. Pribeagu ▲ 63'
- David Torres ▲ 81'
- Enrique Bartual
- A. Efremov ▼ 46'
- Fran Tafalla
- Alejandro Alcira
- Pau Navarro
- Christian Ferreres ▼ 69'
- Joan Ruiz ▼ 87'
- Vique ▼ 46'
- F. Viveros
- R. Franco
- Joaquín Saavedra ▼ 80'
Dự bị 5
- Giovani ▲ 46'
- Enric Martínez ▲ 46'
- Sergio Hinojosa ▲ 69'
- Pau Cabanes ▲ 80'
- Carlos Segura ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
40Ghi được53
32Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai28