Castellonense vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Castellonense 1-4 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castellonense thắng 1, hòa 1, Atzeneta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 34
- Sân vận động
- Camp Poliesportiu Municipal Antonio Escuriet, Castelló
- Phong độ
- LDWLW Castellonense
- DLWWL Atzeneta
- 12' 0-1 Adrián Gomis
- 32' 0-2 Leo Ramírez
- 36' 0-3 Borja Encada
- 37' J. Flórez 1-3
- HT1-3
- 50' 1-4 Llorenç Casas
- 54' ▲ D. Spiranelli ▼ Luis García
- 54' ▲ Álex Vaquero ▼ Álvaro Guillén
- 54' ▲ Carlos Siscar ▼ Peo
- 60' ▲ Mario Uclés ▼ Carlos Carrasco
- 60' ▲ Iván García ▼ Borja Encada
- 68' ▲ Brandon Yarce ▼ Y. Kharbouch
- 70' ▲ Jorge Revert ▼ Enrique Sampedro
- 70' ▲ Pablo Almendros ▼ Adrián Gomis
- 82' ▲ Ramsés ▼ Bryan Albert
- FT1-4
Đội hình
- David Ferrer
- Enrique Sampedro ▼ 70'
- Bryan Albert ▼ 82'
- J. Flórez
- Álvaro Guillén ▼ 54'
- Jony Martinez
- Joan Sanchis
- Luis García ▼ 54'
- Alberto Oca
- Peo ▼ 54'
- Iker Garijo
Dự bị 5
- D. Spiranelli ▲ 54'
- Álex Vaquero ▲ 54'
- Carlos Siscar ▲ 54'
- Jorge Revert ▲ 70'
- Ramsés ▲ 82'
- Ferrán Ferri
- Fran Giménez
- Leo Ramírez
- Carlos Carrasco ▼ 60'
- Salva Martí
- Adrián Gomis ▼ 70'
- Gorxa
- Y. Kharbouch ▼ 68'
- Luispa
- Borja Encada ▼ 60'
- Llorenç Casas
Dự bị 4
- Mario Uclés ▲ 60'
- Iván García ▲ 60'
- Brandon Yarce ▲ 68'
- Pablo Almendros ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
38Ghi được50
48Thủng lưới33
1.09Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25