Atzeneta vs Castellonense
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 1-0 Castellonense tại Tercera División RFEF - Group 6, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 4, hòa 1, Castellonense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- LDWLW Castellonense
- 15' Ferran Zarzoso 1-0
- HT1-0
- 47' ▲ Joan Sanchis ▼ Álex Vaquero
- 68' ▲ Isaac Puig ▼ Jesús Prats
- 68' ▲ Jony Martinez ▼ Luis García
- 70' ▲ Gorxa ▼ Luispa
- 70' ▲ Llorenç Casas ▼ Adrián Domínguez
- 76' ▲ Brandon Yarce ▼ Pablo Almendros
- 83' ▲ Jorge Revert ▼ J. Flórez
- 83' ▲ Peo ▼ Carlos Siscar
- 90' ▲ Adrián Gomis ▼ Carlos Carrasco
- FT1-0
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Nacho Porcar
- Fran Giménez
- Ferran Zarzoso
- Mario Uclés
- Carlos Carrasco ▼ 90'
- Adrián Domínguez ▼ 70'
- Luispa ▼ 70'
- Borja Encada
- Pablo Almendros ▼ 76'
Dự bị 4
- Gorxa ▲ 70'
- Llorenç Casas ▲ 70'
- Brandon Yarce ▲ 76'
- Adrián Gomis ▲ 90'
- Pablo Coronado
- Enrique Sampedro
- Bryan Albert
- J. Flórez ▼ 83'
- Sergi
- Álex Vaquero ▼ 47'
- Carlos Siscar ▼ 83'
- Jesús Prats ▼ 68'
- Paco Tomás
- Luis García ▼ 68'
- Alberto Oca
Dự bị 5
- Joan Sanchis ▲ 47'
- Isaac Puig ▲ 68'
- Jony Martinez ▲ 68'
- Jorge Revert ▲ 83'
- Peo ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
50Ghi được38
33Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21