Ontinyent 1931 vs Levante UD II
Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 1-0 Levante UD II tại Tercera División RFEF - Group 6, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 2, hòa 1, Levante UD II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
- Phong độ
- WLLLL Ontinyent 1931
- LLDWL Levante UD II
- 43' Pablo Francés 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ Paco Cortés ▼ Alyson
- 60' ▲ Angel Cobo ▼ Lluís Felipe
- 60' ▲ Andreu Serrano ▼ Diego Cambra
- 67' ▲ L. Kourouma ▼ Jordi Ferrer
- 67' ▲ Carlos Espí ▼ Hugo Redón
- 75' ▲ Juanjo Calvo ▼ Cambreta
- 75' ▲ David Torres ▼ Pablo Francés
- 83' ▲ Joel Febas ▼ C. Bekkouche
- 83' ▲ Pieter Emonds ▼ Cambra
- 90' ▲ David Micó ▼ Víctor Revert
- FT1-0
Đội hình
- Cristian Martinez
- Chimo Reig
- Víctor Revert ▼ 90'
- Alberto Osoro
- A. Lachhab
- A. Pribeagu
- Rafeta
- Lluís Felipe ▼ 60'
- Pablo Francés ▼ 75'
- Cambreta ▼ 75'
- Diego Cambra ▼ 60'
Dự bị 5
- Angel Cobo ▲ 60'
- Andreu Serrano ▲ 60'
- Juanjo Calvo ▲ 75'
- David Torres ▲ 75'
- David Micó ▲ 90'
- Álex Primo
- Alejandro Marcos
- Alejandro Alonso
- Marcos Navarro
- Carlos Jiménez
- Hugo Redón ▼ 67'
- Edgar Alcañiz
- Jordi Ferrer ▼ 67'
- C. Bekkouche ▼ 83'
- Alyson ▼ 51'
- Cambra ▼ 83'
Dự bị 5
- Paco Cortés ▲ 51'
- L. Kourouma ▲ 67'
- Carlos Espí ▲ 67'
- Joel Febas ▲ 83'
- Pieter Emonds ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
40Ghi được44
32Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27