Levante UD II vs Ontinyent 1931
Tỷ số chung cuộc: Levante UD II 1-0 Ontinyent 1931 tại Tercera División RFEF - Group 6, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levante UD II thắng 3, hòa 1, Ontinyent 1931 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 9
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1, Buñol
- Phong độ
- LLDWL Levante UD II
- WLLLL Ontinyent 1931
- HT0-0
- 46' ▲ Edgar Alcañiz ▼ L. Kourouma
- 66' ▲ Cambreta ▼ Angel Cobo
- 66' ▲ Diego Cambra ▼ Andreu Serrano
- 69' ▲ Joan Gallego ▼ Hugo Redón
- 69' ▲ Jacobo Martí ▼ Alyson
- 74' ▲ David Torres ▼ Lluís Felipe
- 74' ▲ Nicolas Cabanes ▼ Víctor Revert
- 75' ▲ Joel Febas ▼ Cambra
- 75' Jacobo Martí 1-0
- 84' ▲ Rafeta ▼ Jorge Garcia
- 87' ▲ Alejandro Alonso ▼ Alvaro Moreno
- FT1-0
Đội hình
- Adrián Romero
- Sellés
- Xavi Grande
- Jorge Cabello
- Joan Pulpón
- Hugo Redón ▼ 69'
- Alvaro Moreno ▼ 87'
- Jordi Ferrer
- Alyson ▼ 69'
- Cambra ▼ 75'
- L. Kourouma ▼ 46'
Dự bị 5
- Edgar Alcañiz ▲ 46'
- Joan Gallego ▲ 69'
- Jacobo Martí ▲ 69'
- Joel Febas ▲ 75'
- Alejandro Alonso ▲ 87'
- Cristian Martinez
- Pablo Bonet
- Víctor Revert ▼ 74'
- Jorge Garcia ▼ 84'
- Alberto Osoro
- A. Lachhab
- Lluís Felipe ▼ 74'
- Angel Cobo ▼ 66'
- Andreu Serrano ▼ 66'
- David Micó
- Pablo Francés
Dự bị 5
- Cambreta ▲ 66'
- Diego Cambra ▲ 66'
- David Torres ▲ 74'
- Nicolas Cabanes ▲ 74'
- Rafeta ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
44Ghi được40
35Thủng lưới32
1.29Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai24