Rayo Ibense
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Levante UD II

Rayo Ibense vs Levante UD II

Tỷ số chung cuộc: Rayo Ibense 2-2 Levante UD II tại Tercera División RFEF - Group 6, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rayo Ibense thắng 1, hòa 3, Levante UD II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Francisco Vilaplana Mariel, Alicante
Trọng tài
José Martínez
Phong độ
LLLLD Rayo Ibense
LLDWL Levante UD II
  1. 35' 0-1 F. Ramos
  2. HT0-1
  3. 53' Omar11m 1-1
  4. 59' Joel Febas Álex Cerdá
  5. 65' Antonio Gálvez Francisco Santoyo
  6. 72' Cambra Jordi Ferrer
  7. 72' Andrés García C. Bekkouche
  8. 72' Alyson Álvaro Belizón
  9. 79' David Micó Kevin Sánchez
  10. 82' Hugo Redón Lama
  11. 90'+2 Adrián Cintas Víctor Baeza
  12. 90'+3 1-2 Joel Febas
  13. 90'+4 José Guardiola 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Rayo Ibense HLV: Dani Pina
  1. Dani Rico
  2. Jorge Devesa
  3. Kevin Sanz
  4. Kevin Sánchez ▼ 79'
  5. José Guardiola
  6. Víctor Baeza ▼ 90'
  7. Francisco Santoyo ▼ 65'
  8. Domingo
  9. Francis
  10. Rafa Pina
  11. Omar

Dự bị 3

  1. Antonio Gálvez ▲ 65'
  2. David Micó ▲ 79'
  3. Adrián Cintas ▲ 90'
Levante UD II HLV: Chema Sanz
  1. Adrián Romero
  2. F. Ramos
  3. Miguel Peñalver
  4. Mario Climent
  5. Jorge Cabello
  6. Lama ▼ 82'
  7. Álvaro Belizón ▼ 72'
  8. Joan Gallego
  9. Jordi Ferrer ▼ 72'
  10. Álex Cerdá ▼ 59'
  11. C. Bekkouche ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Joel Febas ▲ 59'
  2. Cambra ▲ 72'
  3. Andrés García ▲ 72'
  4. Alyson ▲ 72'
  5. Hugo Redón ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orihuela
30 45 - 23 +22 60
2
Atzeneta
30 46 - 23 +23 58
3
Torrent
30 39 - 25 +14 51
4
Levante UD II
30 29 - 17 +12 51
5
Roda
30 29 - 23 +6 46
6
CF Gandía
30 31 - 27 +4 45
7
Torrellano
30 29 - 36 -7 40
8
Villarreal III
30 33 - 37 -4 39
9
Patacona
30 28 - 27 +1 38
10
CD Castellón II
30 29 - 37 -8 34
11
Elche CF II
30 25 - 30 -5 34
12
Acero
30 26 - 35 -9 33
13
Rayo Ibense
30 34 - 48 -14 33
14
Jove Español
30 20 - 27 -7 32
15
Silla
30 25 - 40 -15 30
16
Hércules II
30 32 - 45 -13 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
34Ghi được32
50Thủng lưới23
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu