Levante UD II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayo Ibense

Levante UD II vs Rayo Ibense

Tỷ số chung cuộc: Levante UD II 2-0 Rayo Ibense tại Tercera División RFEF - Group 6, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levante UD II thắng 2, hòa 3, Rayo Ibense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 13
Sân vận động
Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1, Buñol
Trọng tài
José Ortiz
Phong độ
LLDWL Levante UD II
LLLLD Rayo Ibense
  1. 3' C. Bekkouche 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Marcos Cano F. Ramos
  4. 56' Kevin Sánchez Cristian Gregorio
  5. 64' Rodri Andrés García
  6. 64' Javier Jimenez Álex Cerdá
  7. 70' Alexis López Víctor Baeza
  8. 72' Cambra Joel Febas
  9. 79' Álvaro Belizón Hugo Redón
  10. 87' Adrián Cintas Antonio Gálvez
  11. 87' Adrián Banderas Kevin Sánchez
  12. 90' Álvaro Belizón 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Levante UD II HLV: Chema Sanz
  1. Pablo Cuñat
  2. F. Ramos ▼ 46'
  3. Carlos Giménez
  4. Mario Climent
  5. Sellés
  6. Joel Febas ▼ 72'
  7. Carlos Benítez
  8. Hugo Redón ▼ 79'
  9. Álex Cerdá ▼ 64'
  10. C. Bekkouche
  11. Andrés García ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Marcos Cano ▲ 46'
  2. Rodri ▲ 64'
  3. Javier Jimenez ▲ 64'
  4. Cambra ▲ 72'
  5. Álvaro Belizón ▲ 79'
Rayo Ibense HLV: Dani Pina
  1. Dani Rico
  2. Jorge Devesa
  3. Jorge Castellanos
  4. Kevin Sanz
  5. José Guardiola
  6. Víctor Baeza ▼ 70'
  7. Cristian Gregorio ▼ 56'
  8. Domingo
  9. Francis
  10. David Micó
  11. Antonio Gálvez ▼ 87'

Dự bị 4

  1. Kevin Sánchez ▲ 56'
  2. Alexis López ▲ 70'
  3. Adrián Cintas ▲ 87'
  4. Adrián Banderas ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orihuela
30 45 - 23 +22 60
2
Atzeneta
30 46 - 23 +23 58
3
Torrent
30 39 - 25 +14 51
4
Levante UD II
30 29 - 17 +12 51
5
Roda
30 29 - 23 +6 46
6
CF Gandía
30 31 - 27 +4 45
7
Torrellano
30 29 - 36 -7 40
8
Villarreal III
30 33 - 37 -4 39
9
Patacona
30 28 - 27 +1 38
10
CD Castellón II
30 29 - 37 -8 34
11
Elche CF II
30 25 - 30 -5 34
12
Acero
30 26 - 35 -9 33
13
Rayo Ibense
30 34 - 48 -14 33
14
Jove Español
30 20 - 27 -7 32
15
Silla
30 25 - 40 -15 30
16
Hércules II
30 32 - 45 -13 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
32Ghi được34
23Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu