Villarreal III vs Levante UD II
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 1-1 Levante UD II tại Tercera División RFEF - Group 6, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 4, hòa 4, Levante UD II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 8
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Trọng tài
- Iván Sánchez
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- LLDWL Levante UD II
- 7' 0-1 Álex Cerdá
- HT0-1
- 62' ▲ Joel Febas ▼ Andrés García
- 63' Jorge Pascual 1-1
- 72' ▲ Rodri ▼ Cambra
- 72' ▲ Javier Jimenez ▼ Álex Cerdá
- 73' ▲ L. Quintero ▼ Sergio Hinojosa
- 73' ▲ F. Bonfiglio ▼ Jorge Pascual
- 75' ▲ Reque ▼ Miguel Ángel
- 80' ▲ Pau Vidal ▼ Rubén Bonachera
- 88' ▲ Ruben Catala ▼ Álvaro Belizón
- FT1-1
Đội hình
- Rubén Gómez
- A. Efremov
- Hugo Pérez
- Marcos Sánchez
- Rubén Bonachera ▼ 80'
- Jordi Ortega
- Sergio Hinojosa ▼ 73'
- R. Franco
- Jorge Pascual ▼ 73'
- Iván Ramos
- Miguel Ángel ▼ 75'
Dự bị 4
- L. Quintero ▲ 73'
- F. Bonfiglio ▲ 73'
- Reque ▲ 75'
- Pau Vidal ▲ 80'
- Adrián Romero
- F. Ramos
- Miguel Peñalver
- Carlos Giménez
- Mario Climent
- Álvaro Belizón ▼ 88'
- Carlos Benítez
- Hugo Redón
- Álex Cerdá ▼ 72'
- Cambra ▼ 72'
- Andrés García ▼ 62'
Dự bị 4
- Joel Febas ▲ 62'
- Rodri ▲ 72'
- Javier Jimenez ▲ 72'
- Ruben Catala ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 23 | +22 | 60 | |
| 2 | 30 | 46 - 23 | +23 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 25 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 29 - 17 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 29 - 23 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 29 - 36 | -7 | 40 | |
| 8 | 30 | 33 - 37 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 25 - 30 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 35 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 20 - 27 | -7 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 30 | |
| 16 | 30 | 32 - 45 | -13 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
33Ghi được32
37Thủng lưới23
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai19