Roda vs Villarreal III
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-0 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Villarreal III thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 21
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Pamesa Cerámica, Villarreal
- Trọng tài
- Francisco Latorre
- Phong độ
- WWLLW Roda
- WWLWW Villarreal III
- 30' Kim Hyo-ki 1-0
- HT1-0
- 63' Carlos Romerophản lưới 2-0
- 64' ▲ Alejandro Chavero ▼ I. Durán
- 67' ▲ Diego Real ▼ Dani Pereiro
- 67' ▲ David Guerrero ▼ Antonio Jesús
- 67' ▲ Alejandro Jiménez ▼ T. Geralnik
- 73' ▲ Álvaro Cruz ▼ Kim Hyo-ki
- 84' ▲ F. Bonfiglio ▼ Rodri Alonso
- 84' ▲ Andrés Campos ▼ Jorge Pascual
- 86' ▲ Álvaro Loza ▼ Ángel Ortega
- 86' ▲ Cristian Garcia ▼ Borja Gómez
- FT2-0
Đội hình
- Jorge Rives
- Ángel Ortega ▼ 86'
- Arturo Navarro
- Alberto Ramos
- David Guinot
- Carlos Inglada
- Borja Gómez ▼ 86'
- Charly Meseguer
- I. Durán ▼ 64'
- Marc Cosme
- Kim Hyo-ki ▼ 73'
Dự bị 4
- Alejandro Chavero ▲ 64'
- Álvaro Cruz ▲ 73'
- Álvaro Loza ▲ 86'
- Cristian Garcia ▲ 86'
- Jaime Durán
- Dani Pereiro ▼ 67'
- Miguel Opere
- Antonio Jesús ▼ 67'
- Carlos Romero
- Jonathan Arriba
- T. Geralnik ▼ 67'
- Rodri Alonso ▼ 84'
- Jorge Pascual ▼ 84'
- Iván Ramos
- Miguel Ángel
Dự bị 5
- Diego Real ▲ 67'
- David Guerrero ▲ 67'
- Alejandro Jiménez ▲ 67'
- F. Bonfiglio ▲ 84'
- Andrés Campos ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 27 | +38 | 74 | |
| 2 | 36 | 46 - 30 | +16 | 64 | |
| 3 | 36 | 46 - 25 | +21 | 63 | |
| 4 | 36 | 36 - 27 | +9 | 62 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 60 | |
| 6 | 36 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 7 | 36 | 34 - 23 | +11 | 56 | |
| 8 | 36 | 56 - 29 | +27 | 54 | |
| 9 | 36 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 37 | 0 | 51 | |
| 11 | 36 | 35 - 36 | -1 | 49 | |
| 12 | 36 | 44 - 46 | -2 | 47 | |
| 13 | 36 | 32 - 34 | -2 | 46 | |
| 14 | 36 | 23 - 31 | -8 | 45 | |
| 15 | 36 | 29 - 44 | -15 | 40 | |
| 16 | 36 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 17 | 36 | 22 - 46 | -24 | 31 | |
| 18 | 36 | 32 - 78 | -46 | 25 | |
| 19 | 36 | 14 - 64 | -50 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
34Ghi được52
23Thủng lưới39
0.94Bàn thắng mỗi trận1.44
22Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai26