Villarreal III vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 0-3 Roda tại Tercera División RFEF - Group 6, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 1, hòa 3, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 1
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- WWLLW Roda
- 44' 0-1 Marc Cosme
- HT0-1
- 58' ▲ Christian Ferreres ▼ Carlos Segura
- 58' ▲ Luismi Ruiz ▼ Aarón Gallego
- 58' ▲ David Guinot ▼ Alejandro Chavero
- 70' 0-2 Marc Cosme
- 74' ▲ Enric Martínez ▼ Joan Ruiz
- 74' ▲ Borja Rubio ▼ Marc Cosme
- 74' ▲ Diego Jurado ▼ Martí Prera
- 82' ▲ Vique ▼ R. Franco
- 82' ▲ Mario Jiménez ▼ Álvaro Baladía
- 82' ▲ Pablo Navarro ▼ Adri Ruiz
- 85' ▲ Iván Agudo ▼ Charly Meseguer
- 86' 0-3 Borja Rubio
- FT0-3
Đội hình
- Enrique Bartual
- A. Efremov
- Fran Tafalla
- Carlos Segura▼ 58'
- Joan Ruiz▼ 74'
- F. Viveros
- Unax del Cura
- Adri Ruiz▼ 82'
- R. Franco▼ 82'
- Álvaro Baladía▼ 82'
- Giovani
Dự bị 5
- Christian Ferreres▲ 58'
- Enric Martínez▲ 74'
- Vique▲ 82'
- Mario Jiménez▲ 82'
- Pablo Navarro▲ 82'
- Jorge Rives
- Ángel Ortega
- Cristian Galas
- Alberto Ramos
- Aarón Gallego▼ 58'
- Alejandro Chavero▼ 58'
- Borja Gómez
- Charly Meseguer▼ 85'
- Martí Prera▼ 74'
- Carles Coto
- Marc Cosme▼ 74'
Dự bị 5
- Luismi Ruiz▲ 58'
- David Guinot▲ 58'
- Borja Rubio▲ 74'
- Diego Jurado▲ 74'
- Iván Agudo▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
53Ghi được35
44Thủng lưới32
1.56Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai21