Saguntino vs Torrent
Tỷ số chung cuộc: Saguntino 1-0 Torrent tại Tercera División RFEF - Group 6, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saguntino thắng 3, hòa 4, Torrent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Nou Camp de Morvedre, Sagunt
- Trọng tài
- Pablo Ortiz
- Phong độ
- LWLWW Saguntino
- LLWWL Torrent
- HT0-0
- 66' ▲ Luis Gilabert ▼ Enrique Sampedro
- 66' ▲ Álex García ▼ Borja Mir
- 67' ▲ Jorge Juliá ▼ David Pérez
- 72' Álex García 1-0
- 76' ▲ S. Ekedi ▼ Christian Albert
- 83' ▲ J. Gaspar ▼ Miguel Maestro
- 83' ▲ Jorge Guzmán ▼ Álvaro Escobar
- 85' ▲ Angel Cobo ▼ Adrián Miñarro
- 85' ▲ Carlos Esteve ▼ Ximo Forner
- FT1-0
Đội hình
- Joan Pitarch
- Rubén Valverde
- David Escudero
- Enrique Sampedro ▼ 66'
- Sergio Boix
- Ximo Forner ▼ 85'
- Borja Tárrega
- Adrián Miñarro ▼ 85'
- Luis Navarro
- Borja Mir ▼ 66'
- M. Palma
Dự bị 4
- Luis Gilabert ▲ 66'
- Álex García ▲ 66'
- Angel Cobo ▲ 85'
- Carlos Esteve ▲ 85'
- D. Kędra
- Álvaro Escobar ▼ 83'
- Ivi
- Ángel Cano
- Adrián Lois
- Monty
- Adrián Domínguez
- Adrián Gomis
- David Pérez ▼ 67'
- Christian Albert ▼ 76'
- Miguel Maestro ▼ 83'
Dự bị 4
- Jorge Juliá ▲ 67'
- S. Ekedi ▲ 76'
- J. Gaspar ▲ 83'
- Jorge Guzmán ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 27 | +38 | 74 | |
| 2 | 36 | 46 - 30 | +16 | 64 | |
| 3 | 36 | 46 - 25 | +21 | 63 | |
| 4 | 36 | 36 - 27 | +9 | 62 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 60 | |
| 6 | 36 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 7 | 36 | 34 - 23 | +11 | 56 | |
| 8 | 36 | 56 - 29 | +27 | 54 | |
| 9 | 36 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 37 | 0 | 51 | |
| 11 | 36 | 35 - 36 | -1 | 49 | |
| 12 | 36 | 44 - 46 | -2 | 47 | |
| 13 | 36 | 32 - 34 | -2 | 46 | |
| 14 | 36 | 23 - 31 | -8 | 45 | |
| 15 | 36 | 29 - 44 | -15 | 40 | |
| 16 | 36 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 17 | 36 | 22 - 46 | -24 | 31 | |
| 18 | 36 | 32 - 78 | -46 | 25 | |
| 19 | 36 | 14 - 64 | -50 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
46Ghi được43
30Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai27