Saguntino
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Torrent

Saguntino vs Torrent

Tỷ số chung cuộc: Saguntino 1-1 Torrent tại Tercera División RFEF - Group 6, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saguntino thắng 3, hòa 4, Torrent thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Nou Camp de Morvedre, Sagunt
Trọng tài
Javier Loscos
Phong độ
LWLWW Saguntino
LLWWL Torrent
  1. HT0-0
  2. 46' Rubén Ubach Pau Franch
  3. 57' Luis García11m 1-0
  4. 61' Y. Kharbouch Boris Casas
  5. 65' Adrián Lois Ximo Forner
  6. 74' Jorge Teresí Ismael Martin
  7. 80' Adrián Morón Luis García
  8. 89' Juan Pardo K. Karamokoba
  9. 90' 1-1 Miguel Maestro
  10. FT1-1

Đội hình

Saguntino HLV: Beni Espinosa
  1. D. Kędra
  2. Kike Torrent
  3. Peke
  4. Ximo Forner ▼ 65'
  5. K. Karamokoba ▼ 89'
  6. Joseja Amat
  7. J. Ducó
  8. Borja Tárrega
  9. José Carlos
  10. Pau Franch ▼ 46'
  11. Luis García ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Rubén Ubach ▲ 46'
  2. Adrián Lois ▲ 65'
  3. Adrián Morón ▲ 80'
  4. Juan Pardo ▲ 89'
Torrent HLV: Ángel López
  1. Ismael Martin ▼ 74'
  2. Charlie Florencio
  3. Jesús Suárez
  4. Álvaro Escobar
  5. Sergio Pérez
  6. Juanjo Gómez
  7. Javi Pelayo
  8. H. Daniel
  9. David Pérez
  10. Boris Casas ▼ 61'
  11. Miguel Maestro

Dự bị 2

  1. Y. Kharbouch ▲ 61'
  2. Jorge Teresí ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alzira
20 29 - 12 +17 38
1
CD Eldense
18 30 - 11 +19 41
2
Elche CF II
18 33 - 17 +16 38
2
Roda
20 28 - 16 +12 35
3
Intercity
18 30 - 8 +22 37
3
Saguntino
20 30 - 27 +3 31
4
Olímpic Xàtiva
18 22 - 24 -2 25
4
Villarreal III
20 32 - 18 +14 30
5
Benigànim
18 14 - 30 -16 20
5
Silla
20 20 - 21 -1 25
6
Jove Español
18 17 - 23 -6 19
6
RC Catarroja
20 16 - 19 -3 23
7
Benicarló
20 22 - 21 +1 22
7
Crevillente
18 17 - 24 -7 19
8
Hércules II
18 13 - 17 -4 18
8
Torrent
20 17 - 25 -8 21
9
Acero
20 18 - 25 -7 20
9
Villajoyosa
18 17 - 27 -10 17
10
Novelda
18 15 - 27 -12 12
10
Paterna
20 14 - 25 -11 20
11
Vilamarxant
20 13 - 30 -17 15
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu28
31Ghi được29
29Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu