San Cristóbal vs L'Escala
Tỷ số chung cuộc: San Cristóbal 1-0 L'Escala tại Tercera División RFEF - Group 5, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Cristóbal thắng 3, hòa 0, L'Escala thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 33
- Sân vận động
- Camp de Futbol Municipal Ca n'Anglada, Tarrasa
- Phong độ
- DLWLD San Cristóbal
- LWLLL L'Escala
- HT0-0
- 51' Ricardo Calamardo 1-0
- 59' ▲ Marc Padilla ▼ Xavi Germán
- 59' ▲ Adriá Méndez ▼ Marco Gil
- 59' ▲ Marc Gelmà ▼ Hugo Yañez
- 73' ▲ Adrián Cabrerizo ▼ Jordi Ranera
- 73' ▲ Ayoub Koubaa ▼ Kevin Alarcón
- 74' ▲ David Ruano ▼ Osuman Mballow
- 74' ▲ Martin Alonso ▼ Manel Montoya
- 85' ▲ Lamine Diaby ▼ Mario Cantí
- 85' ▲ Miguel Expósito ▼ Bafode Cissé
- 85' ▲ Bruno Perone ▼ Carlos Olmo
- FT1-0
Đội hình
- Carles Segura
- Max Llovera
- Joan Cervós
- Eric Ruiz
- Carlos Olmo▼ 85'
- Marco Martínez
- Ricardo Calamardo
- Kevin Alarcón▼ 73'
- Mario Cantí▼ 85'
- Jordi Ranera▼ 73'
- Bafode Cissé▼ 85'
Dự bị 5
- Adrián Cabrerizo▲ 73'
- Ayoub Koubaa▲ 73'
- Lamine Diaby▲ 85'
- Miguel Expósito▲ 85'
- Bruno Perone▲ 85'
- Jonatan Morilla
- Juanca Oliver
- Biel Borrà
- H. Davis
- Josu Currais
- Manel Montoya▼ 74'
- Marco Gil▼ 59'
- Hugo Yañez▼ 59'
- Osuman Mballow▼ 74'
- B. Charreh
- Xavi Germán▼ 59'
Dự bị 5
- Marc Padilla▲ 59'
- Adriá Méndez▲ 59'
- Marc Gelmà▲ 59'
- David Ruano▲ 74'
- Martin Alonso▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
26Ghi được34
40Thủng lưới43
0.76Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai24