Manresa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlètic Lleida

Manresa vs Atlètic Lleida

Tỷ số chung cuộc: Manresa 0-2 Atlètic Lleida tại Tercera División RFEF - Group 5, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manresa thắng 0, hòa 1, Atlètic Lleida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 33
Sân vận động
Estadio El Congost, Manresa
Phong độ
WLDWW Manresa
LLDDL Atlètic Lleida
  1. HT0-0
  2. 56' M. Sidibe E. Jerez
  3. 56' S. Sidibe Joanet
  4. 61' 0-1 Boris Garrós
  5. 62' Nil Garrido Joel Cadenas
  6. 67' Mohammed Tahri Sergi Benítez
  7. 70' Marc Valés Nil Sauret
  8. 70' Toni Vicente Roger Alcalá
  9. 76' Tom Diawara Iván Bravo
  10. 76' B. Diao Izan Sarmiento
  11. 76' Jaime Márquez A. Bakayoko
  12. 79' 0-2 Manel Martínezphản lưới
  13. 80' Guillermo Cucurull Samsó
  14. FT0-2

Đội hình

Manresa HLV: Sergi Trullàs
  1. Óscar Pulido
  2. Iván Bravo ▼ 76'
  3. Sergi Benítez ▼ 67'
  4. Manel Martínez
  5. Oscar Reche
  6. Antonio Romero
  7. Aleix Díaz
  8. Izan Sarmiento ▼ 76'
  9. Joel Cadenas ▼ 62'
  10. M. Ezzarfani
  11. A. Bakayoko ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Nil Garrido ▲ 62'
  2. Mohammed Tahri ▲ 67'
  3. Tom Diawara ▲ 76'
  4. B. Diao ▲ 76'
  5. Jaime Márquez ▲ 76'
Atlètic Lleida HLV: Gabri
  1. Pau Torres
  2. E. Jerez ▼ 56'
  3. Xavier Manrique
  4. Roger Alcalá ▼ 70'
  5. Víctor Villote
  6. Jordi Ortega
  7. Joanet ▼ 56'
  8. Wilber Hurtado
  9. Nil Sauret ▼ 70'
  10. Samsó ▼ 80'
  11. Boris Garrós

Dự bị 5

  1. M. Sidibe ▲ 56'
  2. S. Sidibe ▲ 56'
  3. Marc Valés ▲ 70'
  4. Toni Vicente ▲ 70'
  5. Guillermo Cucurull ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
35Ghi được60
45Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu