Europa II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montañesa

Europa II vs Montañesa

Tỷ số chung cuộc: Europa II 2-1 Montañesa tại Tercera División RFEF - Group 5, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Europa II thắng 3, hòa 0, Montañesa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
Sân vận động
Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona
Phong độ
WWLLD Europa II
WLLLW Montañesa
  1. 7' Marc Angles 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Eric Jiménez Alex Amate
  4. 46' Joan Benet Guillem Hernández
  5. 47' 1-1 Ibe Doumbouya
  6. 59' Sergi Hernández Sicu
  7. 70' Marc Fuster Víctor Ibar
  8. 70' Alejandro Salcedo Julen Vilarrasa
  9. 76' Marc Fuster 2-1
  10. 80' M. Samajari Ibe Doumbouya
  11. 80' Héctor Pevidal Guillem Pujol
  12. 89' Valter Héctor Tejada
  13. 89' Marc Rayo Marc Gabaldon
  14. FT2-1

Đội hình

Europa II HLV: Jonathan Ruiz
  1. Damià Ferrando
  2. Dani Gonzálbez
  3. Marc Jurado
  4. Manel Lozano
  5. Sicu ▼ 59'
  6. Víctor Ibar ▼ 70'
  7. Marc Angles
  8. Ian Arqués
  9. Julen Vilarrasa ▼ 70'
  10. Héctor Tejada ▼ 89'
  11. Buba

Dự bị 4

  1. Sergi Hernández ▲ 59'
  2. Marc Fuster ▲ 70'
  3. Alejandro Salcedo ▲ 70'
  4. Valter ▲ 89'
Montañesa HLV: Axel Vizuete
  1. Èric Fernández
  2. Óscar Sierra
  3. Guillem Pujol ▼ 80'
  4. Ivan Surkov
  5. Guillem Hernández ▼ 46'
  6. Miguel Martínez
  7. Marc Gabaldon ▼ 89'
  8. Sergi Cadena
  9. Elhadji Thiam
  10. Alex Amate ▼ 46'
  11. Ibe Doumbouya ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Eric Jiménez ▲ 46'
  2. Joan Benet ▲ 46'
  3. M. Samajari ▲ 80'
  4. Héctor Pevidal ▲ 80'
  5. Marc Rayo ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được37
53Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu