Reddis vs Atlètic Lleida
Tỷ số chung cuộc: Reddis 0-0 Atlètic Lleida tại Tercera División RFEF - Group 5, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reddis thắng 3, hòa 1, Atlètic Lleida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Camp Nou Municipal, Reus
- Phong độ
- WLLLL Reddis
- LLDDL Atlètic Lleida
- HT0-0
- 46' ▲ Hugo Moreno ▼ Pol Fernández
- 64' ▲ Pau Russó ▼ Pol Benito
- 64' ▲ Nico Díaz ▼ Aitor Serrano
- 78' ▲ Roger Alcalá ▼ Víctor Villote
- 78' ▲ Joanet ▼ Boris Garrós
- 80' ▲ Pedro Martín ▼ Joan Torrents
- 87' ▲ Marc Grau ▼ S. Toscano
- 89' ▲ E. Jerez ▼ Xavier Manrique
- 89' ▲ Unai Jódar ▼ S. Sidibe
- 89' ▲ Guillermo Cucurull ▼ M. Sidibe
- FT0-0
Đội hình
- Pepo Campanera
- Xavi Molina
- Alberto Benito
- Sergi Casals
- Andy Alarcón
- Pol Fernández ▼ 46'
- S. Toscano ▼ 87'
- Xavi Jaime
- Aitor Serrano ▼ 64'
- Pol Benito ▼ 64'
- Joan Torrents ▼ 80'
Dự bị 5
- Hugo Moreno ▲ 46'
- Pau Russó ▲ 64'
- Nico Díaz ▲ 64'
- Pedro Martín ▲ 80'
- Marc Grau ▲ 87'
- Pau Torres
- Xavier Manrique ▼ 89'
- M. Sidibe ▼ 89'
- Víctor Villote ▼ 78'
- Jordi Ortega
- Wilber Hurtado
- Nil Sauret
- Lluis Samso
- Daouda Koné
- Boris Garrós ▼ 78'
- S. Sidibe ▼ 89'
Dự bị 5
- Roger Alcalá ▲ 78'
- Joanet ▲ 78'
- E. Jerez ▲ 89'
- Unai Jódar ▲ 89'
- Guillermo Cucurull ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
58Ghi được60
28Thủng lưới33
1.71Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai35