Atlètic Lleida vs Reddis
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Lleida 0-2 Reddis tại Tercera División RFEF - Group 5, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlètic Lleida thắng 1, hòa 1, Reddis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 5
- Sân vận động
- Camp de futbol Ramon Farrús, Lleida
- Phong độ
- LLDDL Atlètic Lleida
- WLLLL Reddis
- 42' ▲ Raúl Melo ▼ Alberto Benito
- HT0-0
- 46' ▲ Samou Kone ▼ Víctor Villote
- 46' 0-1 Aitor Serrano
- 64' ▲ Lluis Samso ▼ S. Sidibe
- 64' ▲ Toni Vicente ▼ Jordi Ortega
- 66' ▲ Joan Torrents ▼ Roger Coll
- 66' ▲ Pau Russó ▼ Pol Benito
- 76' ▲ Marc Grau ▼ Ricardo Vaz
- 80' ▲ Fernando Albín ▼ Joanet
- 81' 0-2 Joan Torrents
- 84' ▲ Marc Valés ▼ R. Okyere
- FT0-2
Đội hình
- Pau Torres
- Antonio Bioque
- M. Sidibe
- Sergi Quirós
- R. Okyere ▼ 84'
- Víctor Villote ▼ 46'
- Jordi Ortega ▼ 64'
- Joanet ▼ 80'
- Nil Sauret
- Boris Garrós
- S. Sidibe ▼ 64'
Dự bị 5
- Samou Kone ▲ 46'
- Lluis Samso ▲ 64'
- Toni Vicente ▲ 64'
- Fernando Albín ▲ 80'
- Marc Valés ▲ 84'
- Verdejo
- Xavi Molina
- Alberto Benito ▼ 42'
- Sergi Casals
- Andy Alarcón
- Ramón Folch
- Ricardo Vaz ▼ 76'
- Roger Coll ▼ 66'
- Xavi Jaime
- Aitor Serrano
- Pol Benito ▼ 66'
Dự bị 4
- Raúl Melo ▲ 42'
- Joan Torrents ▲ 66'
- Pau Russó ▲ 66'
- Marc Grau ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
60Ghi được58
33Thủng lưới28
1.67Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai38