Badalona II vs Pobla Mafumet
Tỷ số chung cuộc: Badalona II 3-0 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Badalona II thắng 2, hòa 1, Pobla Mafumet thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Badalona, Badalona
- Phong độ
- LDDDL Badalona II
- LLWLL Pobla Mafumet
- 9' Dani Homet 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pouget ▼ José Enrique
- 46' ▲ Sergi Quirós ▼ David Montagut
- 58' Toni Larrosa 2-0
- 66' ▲ Manuel Pavon ▼ Arnau Sans
- 67' ▲ Xavier Manrique ▼ Willy
- 67' Kilian Durán 3-0
- 71' ▲ Carlos Martinez ▼ Toni Larrosa
- 71' ▲ David Jiménez ▼ Dani Homet
- 71' ▲ Walid Meddeb ▼ Albert Estellés
- 74' ▲ Sergio Pachón ▼ Aleix Grabulosa
- 77' ▲ Arnau Roca ▼ David Batanero
- 79' ▲ Dani García ▼ Juan Barragán
- FT3-0
Đội hình
- Carlos Craviotto
- Cristian Márquez
- Albert Estellés ▼ 71'
- Kilian Durán
- Antonio Bioque
- Gerard de Marco
- Hugo Caroz
- David Batanero ▼ 77'
- Toni Larrosa ▼ 71'
- Willy ▼ 67'
- Dani Homet ▼ 71'
Dự bị 5
- Xavier Manrique ▲ 67'
- Carlos Martinez ▲ 71'
- David Jiménez ▲ 71'
- Walid Meddeb ▲ 71'
- Arnau Roca ▲ 77'
- Gerard Font
- B. Hallebeek
- Gerard Urbina
- David Montagut ▼ 46'
- José Enrique ▼ 46'
- Albert Querol
- Aleix Grabulosa ▼ 74'
- Arnau Sans ▼ 66'
- Guzmán
- Juan Barragán ▼ 79'
- Joan Torrents
Dự bị 5
- Pouget ▲ 46'
- Sergi Quirós ▲ 46'
- Manuel Pavon ▲ 66'
- Sergio Pachón ▲ 74'
- Dani García ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 20 | +35 | 79 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 41 - 27 | +14 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 36 | +8 | 55 | |
| 5 | 34 | 39 - 30 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 48 - 45 | +3 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 59 | -2 | 48 | |
| 8 | 34 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 9 | 34 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 49 - 40 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 54 | -19 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 34 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 31 - 39 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 36 - 51 | -15 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
49Ghi được31
40Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai15