Pobla Mafumet vs Badalona II
Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 0-2 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 1, hòa 1, Badalona II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
- Phong độ
- LLWLL Pobla Mafumet
- LDDDL Badalona II
- 1' 0-1 Adrián Rivas
- HT0-1
- 57' ▲ Ricard Robledo ▼ Manuel Pavon
- 64' ▲ Teo Pozo ▼ Sergi Quirós
- 69' ▲ Carlos Martinez ▼ Dani Homet
- 72' 0-2 Adrián Rivas
- 75' ▲ Daniel García ▼ Guzmán
- 75' ▲ Danilo Luís ▼ Aleix Grabulosa
- 75' ▲ Albert Estellés ▼ Sergio Romero
- 90'+4 ▲ Yassin Bouchane ▼ Adrián Rivas
- FT0-2
Đội hình
- Pepo Campanera
- B. Hallebeek
- Gerard Urbina
- Sergi Quirós ▼ 64'
- Marcel Céspedes
- Aleix Grabulosa ▼ 75'
- Manuel Pavon ▼ 57'
- Arnau Sans
- Guzmán ▼ 75'
- Joan Torrents
- Monne
Dự bị 4
- Ricard Robledo ▲ 57'
- Teo Pozo ▲ 64'
- Daniel García ▲ 75'
- Danilo Luís ▲ 75'
- Carlos Craviotto
- Cristian Márquez
- Kilian Durán
- Xavier Manrique
- Arnau Roca
- Gerard de Marco
- David Batanero
- Toni Larrosa
- Sergio Romero ▼ 75'
- Adrián Rivas ▼ 90'
- Dani Homet ▼ 69'
Dự bị 3
- Carlos Martinez ▲ 69'
- Albert Estellés ▲ 75'
- Yassin Bouchane ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 20 | +35 | 79 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 41 - 27 | +14 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 36 | +8 | 55 | |
| 5 | 34 | 39 - 30 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 48 - 45 | +3 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 59 | -2 | 48 | |
| 8 | 34 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 9 | 34 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 49 - 40 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 54 | -19 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 34 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 31 - 39 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 36 - 51 | -15 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
31Ghi được49
39Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai29