Badalona II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vilafranca

Badalona II vs Vilafranca

Tỷ số chung cuộc: Badalona II 2-0 Vilafranca tại Tercera División RFEF - Group 5, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Badalona II thắng 1, hòa 2, Vilafranca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 12
Sân vận động
Estadi Municipal de Badalona, Badalona
Phong độ
DDDLD Badalona II
LDLLW Vilafranca
  1. 4' Abel Cortina 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Adrián Toro Gerard Ramón
  4. 46' Xavier Pluvins Enric Bernat
  5. 55' Dani Homet Walid Meddeb
  6. 61' Pedro Bilbao Eric Ruiz
  7. 73' Daniel Peña Joel Armengol
  8. 80' Marti de Castro Ale Frutos
  9. 82' Sergio Romero Marc Muñoz
  10. 82' Hugo Caroz Adrián Rivas
  11. 86' Sergi Escofet Pere Haro
  12. 89' Toni Larrosa 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Badalona II HLV: Santi Álvarez
  1. Carlos Craviotto
  2. J. Forlín
  3. Albert Estellés
  4. Kilian Durán
  5. Arnau Roca
  6. Joel Armengol ▼ 73'
  7. Toni Larrosa
  8. Abel Cortina
  9. Adrián Rivas ▼ 82'
  10. Marc Muñoz ▼ 82'
  11. Walid Meddeb ▼ 55'

Dự bị 4

  1. Dani Homet ▲ 55'
  2. Daniel Peña ▲ 73'
  3. Sergio Romero ▲ 82'
  4. Hugo Caroz ▲ 82'
Vilafranca HLV: Triguero
  1. Varo García
  2. Toni Cunill
  3. Eric Ruiz ▼ 61'
  4. David Toro
  5. Carlos García
  6. Dani Rubio
  7. Ale Frutos ▼ 80'
  8. Pere Haro ▼ 86'
  9. Enric Bernat ▼ 46'
  10. Genís Cargol
  11. Gerard Ramón ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Adrián Toro ▲ 46'
  2. Xavier Pluvins ▲ 46'
  3. Pedro Bilbao ▲ 61'
  4. Marti de Castro ▲ 80'
  5. Sergi Escofet ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
49Ghi được31
40Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu