Pobla Mafumet vs Vilassar Mar
Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 2-1 Vilassar Mar tại Tercera División RFEF - Group 5, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 2, hòa 0, Vilassar Mar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
- Trọng tài
- Jan Cobos
- Phong độ
- LLWLL Pobla Mafumet
- DWLLW Vilassar Mar
- 19' 0-1 Jandro
- 24' Lorca 1-1
- HT1-1
- 60' Albert Querol 2-1
- 65' ▲ Aleix Grabulosa ▼ Lorca
- 70' ▲ Ñito Martín ▼ Marc Fuster
- 70' ▲ Cunha Junior ▼ Robusté
- 70' ▲ Roger García ▼ Marc Río
- 74' ▲ David Montagut ▼ Iván Amoedo
- 82' ▲ Guzmán ▼ Hamza Bellari
- 82' ▲ Danilo Luís ▼ Joan Torrents
- 83' ▲ Victor Granero ▼ Carlos García
- 90' ▲ Alberto García ▼ Esteve Monterde
- FT2-1
Đội hình
- Gerard Font
- Fernando Torre
- B. Hallebeek
- Iván Amoedo ▼ 74'
- Nil Garrido
- Albert Querol
- Gerard Urbina
- Lorca ▼ 65'
- Joan Torrents ▼ 82'
- Hamza Bellari ▼ 82'
- Monne
Dự bị 4
- Aleix Grabulosa ▲ 65'
- David Montagut ▲ 74'
- Guzmán ▲ 82'
- Danilo Luís ▲ 82'
- Andrés Moreno
- Robusté ▼ 70'
- Eloi Zamorano
- Carlos García ▼ 83'
- Aleix Roig
- Roger Peña
- Toni Paredes
- Esteve Monterde ▼ 90'
- Marc Fuster ▼ 70'
- Marc Río ▼ 70'
- Jandro
Dự bị 5
- Ñito Martín ▲ 70'
- Cunha Junior ▲ 70'
- Roger García ▲ 70'
- Victor Granero ▲ 83'
- Alberto García ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 30 | 50 - 31 | +19 | 56 | |
| 3 | 30 | 36 - 21 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 33 | +20 | 51 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 31 - 35 | -4 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 35 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 45 - 34 | +11 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 51 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 32 | |
| 13 | 30 | 32 - 35 | -3 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 56 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được33
35Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21