Vilassar Mar vs Pobla Mafumet
Tỷ số chung cuộc: Vilassar Mar 1-0 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilassar Mar thắng 6, hòa 0, Pobla Mafumet thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Xevi Ramon, Vilassar de Mar
- Trọng tài
- Enric Bureu
- Phong độ
- DWLLW Vilassar Mar
- LLWLL Pobla Mafumet
- HT0-0
- 47' Eric Pimentel11m 1-0
- 55' ▲ Óscar Romero ▼ Óscar Gómez
- 55' ▲ Sergi Caballero ▼ Álvaro Caro
- 55' ▲ Albert Querol ▼ Marc Montalvo
- 66' ▲ Guzmán ▼ Victor Valverde
- 69' ▲ Marc Río ▼ Soufiane
- 77' ▲ A. Pandiani ▼ Eric Ruiz
- 77' ▲ Ñito Martín ▼ Nono
- 81' ▲ Iván Amoedo ▼ Daniel Molina
- 89' ▲ Daniel Peña ▼ Eric Pimentel
- FT1-0
Đội hình
- Andrés Moreno
- Eric Ruiz ▼ 77'
- Álex Alba
- Alberto García
- Nono ▼ 77'
- Aleix Arenas
- Victor Granero
- Gonpi
- Ángel Pérez
- Eric Pimentel ▼ 89'
- Soufiane ▼ 69'
Dự bị 4
- Marc Río ▲ 69'
- A. Pandiani ▲ 77'
- Ñito Martín ▲ 77'
- Daniel Peña ▲ 89'
- Dani Parra
- Albert Alavedra
- Álvaro Caro ▼ 55'
- Daniel Molina ▼ 81'
- Iván de la Peña
- Marc Álvarez
- Marc Montalvo ▼ 55'
- Victor Valverde ▼ 66'
- Fidel Rey
- Óscar Gómez ▼ 55'
- Ricard Robledo
Dự bị 5
- Óscar Romero ▲ 55'
- Sergi Caballero ▲ 55'
- Albert Querol ▲ 55'
- Guzmán ▲ 66'
- Iván Amoedo ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
29Ghi được35
24Thủng lưới26
0.91Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai18