Castelldefels vs Sants
Tỷ số chung cuộc: Castelldefels 2-0 Sants tại Tercera División RFEF - Group 5, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Castelldefels thắng 2, hòa 1, Sants thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Els Canyars, Castelldefels
- Trọng tài
- Brian Díaz
- Phong độ
- LLWLL Castelldefels
- LLLLW Sants
- 43' Fran Orellana 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Guillermo Torres ▼ Zaid Saban
- 63' ▲ Sergi Piña ▼ Kevin Díaz
- 69' ▲ Xavi Laborde ▼ Gonzalo Carmona
- 70' ▲ Joel Coch ▼ Kike Ramírez
- 70' ▲ Joan Cervós ▼ Blasco
- 81' Javier Eslava 2-0
- 82' ▲ Lucas ▼ Alberto Salamanca
- 86' ▲ Aitor Serrano ▼ Fran Orellana
- 86' ▲ David Soriano ▼ Manu González
- FT2-0
Đội hình
- Alex Romero
- Juanito
- Blasco ▼ 70'
- Fran Fuentes
- Carles Gallardo
- Manu González ▼ 86'
- Guillem Hernández
- Javier Eslava
- Kevin Díaz ▼ 63'
- Kike Ramírez ▼ 70'
- Fran Orellana ▼ 86'
Dự bị 5
- Sergi Piña ▲ 63'
- Joel Coch ▲ 70'
- Joan Cervós ▲ 70'
- Aitor Serrano ▲ 86'
- David Soriano ▲ 86'
- Pau Llasera
- Adrià Prado
- David Cura
- Iván Julián
- S. Takemoto
- Alberto Salamanca ▼ 82'
- Zaid Saban ▼ 57'
- F. Osorio
- Gonzalo Carmona ▼ 69'
- Raul Martínez
- Arenas
Dự bị 3
- Guillermo Torres ▲ 57'
- Xavi Laborde ▲ 69'
- Lucas ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
40Ghi được35
42Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai21