Guineueta vs Girona FC II
Tỷ số chung cuộc: Guineueta 1-4 Girona FC II tại Tercera División RFEF - Group 5, 13 tháng 4, 2022.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
- Sân vận động
- Centre Esportiu de La Guineueta, Barcelona
- Trọng tài
- Pau Serrat
- Phong độ
- WDLLL Guineueta
- WLWLL Girona FC II
- 33' ▲ Sarkodie Dapaah ▼ S. Katsushima
- 45'+3 Óscar Muñoz11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Oscar Ureña ▼ Marc Fuentes
- 53' 1-1 Pau Victor
- 61' 1-2 Oscar Ureña
- 64' 1-3 Pau Victor
- 73' ▲ Omar Ruiz ▼ Cristian Gómez
- 73' ▲ Jordi Palacios ▼ Suleiman Camara
- 82' ▲ Max Espigol ▼ Godbless
- 82' ▲ Mamadouba Soumah ▼ A. Afazaz
- 85' 1-4 Adrià Gené
- 87' ▲ Pacha ▼ B. Jallow
- 87' ▲ Arnau Pou ▼ Carmona
- 87' ▲ Unai Hernandez ▼ Adrià Gené
- FT1-4
Đội hình
- Godbless ▼ 82'
- Yan Carlos
- Cristian Gómez ▼ 73'
- Marc Granero
- Sergi Ayllón
- Carmona ▼ 87'
- A. Afazaz ▼ 82'
- Manel Montoya
- B. Jallow ▼ 87'
- Óscar Muñoz
- Sergio Obispo
Dự bị 5
- Omar Ruiz ▲ 73'
- Max Espigol ▲ 82'
- Mamadouba Soumah ▲ 82'
- Pacha ▲ 87'
- Arnau Pou ▲ 87'
- Jonatan Morilla
- Eric Monjonell
- Biel Farres
- Marc Fuentes ▼ 46'
- Álex Sala
- Pau Victor
- Ricard Artero
- Adrià Gené ▼ 87'
- Suleiman Camara ▼ 73'
- Gabriel Martínez
- S. Katsushima ▼ 33'
Dự bị 4
- Sarkodie Dapaah ▲ 33'
- Oscar Ureña ▲ 46'
- Jordi Palacios ▲ 73'
- Unai Hernandez ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
23Ghi được38
62Thủng lưới25
0.68Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai28